Đại từ nhân xưng 我, 你, 您, 他, 她, 它 và 大家
Dùng đúng 我, 你, 您, 他, 她, 它 và 大家 ở vị trí chủ ngữ hay tân ngữ, biết khi nào dùng 您 lịch sự và chào cả nhóm bằng 大家.
Mẫu câu
我, 你/您, 他/她/它 (+ 们 để chỉ số nhiều; + 的 để chỉ “của tôi, của bạn…”); 大家 = mọi người
Đại từ tiếng Trung không bao giờ đổi hình thức: 我 làm chủ ngữ hay tân ngữ đều là 我.
我认识他,他也认识我。
Khi nào dùng đại từ nhân xưng 我, 你, 您, 他, 她, 它 và 大家
Các đại từ cơ bản là 我 “tôi”, 你 “bạn”, 他 “anh ấy”, 她 “cô ấy” và 它 “nó”. Khác với tiếng Anh (và giống tiếng Việt), đại từ không đổi hình thức: làm chủ ngữ hay tân ngữ đều dùng cùng một từ, như 我认识他 và 他认识我. Thêm 们 để chỉ số nhiều (我们, 你们, 他们, 她们, 它们) và thêm 的 để chỉ sở hữu: 我的书 “sách của tôi”.
她是我姐姐。
Cô ấy là chị gái mình.
你们是哪国人?
Các bạn là người nước nào?
这是我的手机,那是她的。
Đây là điện thoại của mình, còn cái kia là của cô ấy.
老师,您好!
Em chào thầy ạ! (lịch sự)
Lỗi thường gặp
- 大家 đã có nghĩa là “mọi người”: nói 大家好, không nói 大家们好.
- Khi chào cả nhóm, hãy nói 大家好 hoặc 你们好, đừng nói 您们好 vì trong giao tiếp hầu như không ai nói vậy.
- Nhóm có cả nam lẫn nữ thì gọi là 他们, không gọi là 她们: 她们 chỉ dùng khi cả nhóm đều là nữ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần