Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

凡...者,均可... với nghĩa “Tất cả những ai … đều được …”

Dùng 凡……(者),均(可)…… trong thông báo và quy định để nói rằng mọi người đáp ứng điều kiện đều có cùng quyền lợi hay nghĩa vụ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

凡 + điều kiện (+ 者),均 (+ 可/须/需) + quy định

凡 mở ra nhóm “mọi người hay mọi thứ mà …”, 者 nghĩa là “người …”, và 均 là từ trang trọng của 都: tất cả, không ngoại lệ.

凡年满十六周岁者,均可报名参加。

Khi nào dùng 凡...者,均可... với nghĩa “Tất cả những ai … đều được …”

Đây là ngôn ngữ của thông báo nhà trường, nội quy và thông cáo chính thức. 凡 mở đầu câu và đánh dấu một nhóm: “bất kỳ ai …” hoặc “mọi thứ mà …”. Điều kiện theo sau, và 者 ở cuối biến nó thành “những người …”, giống 的人 trong khẩu ngữ hằng ngày.

凡持本校学生证者,均可免费参观校史馆。

Ai có thẻ học sinh của trường đều được tham quan miễn phí phòng truyền thống của trường.

凡借阅图书者,均须按时归还。

Mọi người mượn sách đều phải trả đúng hạn.

凡参加比赛的同学,均需在周五前提交作品。

Tất cả học sinh dự thi đều cần nộp bài trước thứ Sáu.

凡本校师生,均可凭证进入体育馆。

Toàn thể giáo viên và học sinh của trường đều có thể vào nhà thi đấu bằng thẻ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 均 và 都 cùng lúc: nói 均可 hoặc 都可以, không phải 均都可.
  • 者 đứng ngay sau cụm động từ: 凡报名者, không phải 凡报名的者.
  • Chỉ dùng cấu trúc này trong thông báo và văn viết trang trọng; khi nói chuyện hãy dùng 凡是……都…… hoặc đơn giản là ……的人都…….

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

凡在本校就读的学生, 可申请使用体育馆

Tất cả học sinh đang học tại trường đều có thể đăng ký sử dụng nhà thi đấu
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào