反过来说 và 退一步说 với nghĩa “Ngược lại” và “Cho dù …”
Dùng 反过来(说) để nhìn cùng một ý từ phía ngược lại, và 退一步说 để lùi về một khẳng định nhỏ hơn, an toàn hơn.
Mẫu câu
A,反过来(说),B;A,退一步说,就算……也……
反过来说 đảo chiều cùng một ý; 退一步说 hạ khẳng định xuống trường hợp xấu nhất và cho thấy ý của bạn vẫn đúng.
多练习就会进步;反过来说,不练习就会退步。
Khi nào dùng 反过来说 và 退一步说 với nghĩa “Ngược lại” và “Cho dù …”
反过来 nghĩa đen là “lật lại”. Với vai trò từ nối diễn ngôn, 反过来 hoặc 反过来说 nhìn ý vừa nêu từ phía ngược lại, giống “ngược lại” hoặc “nói ngược lại”.
你尊重别人,别人就会尊重你;反过来说,你不尊重别人,别人也不会尊重你。
Nếu bạn tôn trọng người khác, họ sẽ tôn trọng bạn; ngược lại, nếu bạn không tôn trọng người khác, họ cũng sẽ không tôn trọng bạn.
父母帮助孩子成长,反过来,孩子也让父母学到了很多。
Cha mẹ giúp con cái trưởng thành; ngược lại, con cái cũng dạy cha mẹ rất nhiều điều.
把这张图反过来看,就像一只小鸟。
Lật ngược bức tranh này lại thì trông như một chú chim nhỏ. (nghĩa đen)
这次比赛我们应该能赢。退一步说,就算输了,也能学到很多东西。
Trận này chúng ta có thể thắng. Lùi một bước mà nói, dù có thua thì cũng học được nhiều.
Lỗi thường gặp
- 反过来说 nói lại cùng một ý từ phía ngược lại; đừng dùng nó chỉ để thêm một ý mới.
- 退一步说 hạ khẳng định xuống, nên thường dẫn vào 就算/即使……也…… hoặc 至少, chứ không dẫn vào một ý mạnh hơn.
- Đừng nhầm 反过来说 với 相反: 相反 nghĩa là “trái lại” và dùng để sửa một kỳ vọng.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần