Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Phó từ chỉ phạm vi 共, 全, 光, 仅, 仅仅 và 至少

Nói tổng số bằng 共, “tất cả” bằng 全, “chỉ” bằng 光, 仅 và 仅仅, và mức tối thiểu bằng 至少.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

共 + 有/是 + số từ; 全 + động từ; 光 / 仅 / 仅仅 + động từ hoặc danh từ; 至少 + động từ / số từ

光, 仅 và 仅仅 đều nghĩa là “chỉ”: 光 dùng khi nói chuyện, 仅 dùng trong văn viết, 仅仅 để nhấn mạnh.

你别光玩手机,快写作业。

Khi nào dùng phó từ chỉ phạm vi 共, 全, 光, 仅, 仅仅 và 至少

Các phó từ này đứng trước động từ để giới hạn phạm vi của câu. 共 là cách nói trang trọng của 一共, nghĩa là “tổng cộng”, đứng trước 有 hoặc 是 cùng một con số (共有三十人); 全 nghĩa là “đều, toàn bộ” (大家全来了). 光, 仅 và 仅仅 đều nghĩa là “chỉ”: 光 dùng trong văn nói, 仅 trang trọng, còn 仅仅 nhấn mạnh hơn, kiểu “chỉ vỏn vẹn”. 至少 nghĩa là “ít nhất”, đặt ra mức tối thiểu: 至少要两天.

我们班共有三十五个学生。

Lớp mình có tổng cộng ba mươi lăm học sinh.

他说的全对。

Cậu ấy nói đúng hết.

从这儿到机场至少要一个小时。

Từ đây ra sân bay mất ít nhất một tiếng.

光我们班就有十个人参加比赛。

Riêng lớp mình thôi đã có mười người tham gia cuộc thi.

Lỗi thường gặp

  • 全 và 共 đặt trước động từ, không đặt trước chủ ngữ: nói 大家全来了, không nói 全大家来了.
  • Trong văn viết trang trọng dùng 仅, không dùng 光: 会议仅用了十分钟 nghe chuẩn, còn 会议光用了十分钟 nghe như đang tán gẫu.
  • Đừng nhầm 仅仅 với 不仅: 这仅仅是开始 nghĩa là “đây mới chỉ là bắt đầu”, còn 不仅 nghĩa là “không những”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 买了一张票,没买别的

Tôi chỉ mua một vé, không mua gì khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào