Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

非A非B với nghĩa “Không phải A cũng chẳng phải B”

Dùng 非亲非故 và 非驴非马 để nói thứ gì đó chẳng ra thứ này cũng chẳng ra thứ kia.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

非 + A + 非 + B (A và B là danh từ một âm tiết có liên quan)

非A非B là “không phải A cũng không phải B” trang trọng: 非亲非故 nghĩa là “chẳng họ hàng, chẳng quen biết”, còn 非驴非马 nghĩa là “chẳng ra ngô ra khoai”.

我们非亲非故,她却愿意花一下午帮我搬家。

Khi nào dùng 非A非B với nghĩa “Không phải A cũng chẳng phải B”

非 là từ “không” trang trọng, thiên về văn viết (giống 不是). 非A非B đặt nó trước hai danh từ một âm tiết có liên quan: “không phải A, cũng không phải B”. 非亲非故 là “không phải người thân (亲), không phải bạn cũ (故)”: hai người không có quan hệ gì. 非驴非马 là “chẳng phải lừa, chẳng phải ngựa”: thứ gì đó muốn làm cả hai mà rốt cuộc chẳng ra gì.

这个设计既不像传统的,也不像现代的,有点非驴非马。

Thiết kế này chẳng truyền thống cũng chẳng hiện đại; hơi lai căng.

我和他非亲非故,他为什么要帮我?

Tôi với anh ấy chẳng họ hàng quen biết gì. Sao anh ấy lại giúp tôi?

她和这家人非亲非故,却照顾了老人十年。

Cô ấy chẳng có quan hệ họ hàng gì với họ, vậy mà đã chăm sóc bà cụ nhà họ suốt mười năm.

我们只是在火车上认识的,非亲非故,他却一路照顾我。

Chúng tôi chỉ gặp nhau trên tàu, chẳng quen biết gì, vậy mà anh ấy chăm sóc tôi suốt chặng đường.

Lỗi thường gặp

  • 非A非B nghĩa là “không … cũng không …”; 非A即B nghĩa là “không … thì …”. Đừng nhầm lẫn.
  • 非 mang tính trang trọng; trong khẩu ngữ hằng ngày hãy nói 不是…也不是….
  • Dùng như cụm cố định: 非亲非故 và 非驴非马, không tự tạo tổ hợp mới.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

她和这家人非亲非 ,却照顾了老人十年

Cô ấy chẳng có quan hệ họ hàng gì với họ, vậy mà đã chăm sóc bà cụ nhà họ suốt mười năm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào