(自)……以来 “kể từ… đến nay” và 由……组成 “gồm có, do… tạo thành”
Dùng (自从)……以来 để nói về khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ đến nay, và dùng 由……组成 để nói một thứ gồm những gì.
Mẫu câu
(自 / 自从) + thời điểm hoặc sự việc trong quá khứ + 以来; tổng thể + 由 + các thành phần + 组成
以来 nhìn từ hiện tại ngược về một mốc bắt đầu; 由 dẫn ra các thành phần, còn 组成 ghép chúng lại.
自从上大学以来,我一直住在学校里。
Khi nào dùng (自)……以来 “kể từ… đến nay” và 由……组成 “gồm có, do… tạo thành”
以来 (Hán-Việt: “dĩ lai”) đứng sau một thời điểm hoặc sự việc trong quá khứ, chỉ cả khoảng thời gian từ đó đến nay: 毕业以来 “từ khi tốt nghiệp đến nay”. Mốc bắt đầu thường mở bằng 自从, hoặc 自 khi viết trang trọng, còn vế chính tả cả quãng thời gian ấy, hay đi với 一直 hoặc 都. 由……组成 nói một tổng thể gồm những gì: đặt tổng thể lên trước, rồi 由 + các thành phần + 组成: 这本书由十个故事组成.
自去年以来,这里的房子越来越贵。
Từ năm ngoái đến nay, nhà ở đây ngày càng đắt.
这本书由十个故事组成。
Cuốn sách này gồm mười câu chuyện.
我们班的篮球队由八个学生组成。
Đội bóng rổ của lớp mình gồm tám bạn.
来中国以来,我交了很多朋友。
Từ khi sang Trung Quốc đến giờ, mình đã có thêm rất nhiều bạn.
Lỗi thường gặp
- 以来 cần một quãng thời gian kéo dài đến hiện tại: nói 毕业以后他去了上海, không nói 毕业以来他去了上海.
- Đừng đặt 以来 sau thời gian tương lai: nói 下个月以后, không nói 下个月以来.
- Tổng thể đứng trước 由, các thành phần đứng sau: nói 这本书由十个故事组成, không nói 十个故事由这本书组成.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần