不见得、绝不、无从、无须、无可、勿 – các phó từ phủ định trang trọng
Sáu phó từ phủ định HSK 7–9: 不见得 “chưa chắc”, 绝不 “tuyệt đối không”, 无从 “không có cách nào”, 无须 “không cần”, 无可 “không thể” và 勿 “chớ”.
Mẫu câu
不见得 / 绝不 / 无从 / 无须 / 无可 / 勿 + động từ
Mỗi từ thêm một kiểu “không” chính xác: chưa chắc, tuyệt đối không, không có cách, không cần, không thể, chớ.
本次讲座免费,无须提前报名。
Khi nào dùng 不见得、绝不、无从、无须、无可、勿 – các phó từ phủ định trang trọng
不见得 nghĩa là “chưa chắc” và phản đối nhẹ nhàng; dùng được cả trong khẩu ngữ và thậm chí có thể đứng riêng làm câu đáp. 绝不 nghĩa là “tuyệt đối không, không bao giờ”, thể hiện một quyết định hay quy định dứt khoát.
贵的东西不见得就好。
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
无论遇到什么困难,我绝不放弃。
Dù gặp khó khăn gì, tôi cũng tuyệt đối không bỏ cuộc.
资料都丢了,我们无从查起。
Hồ sơ mất hết rồi, nên chúng tôi không có cách nào điều tra.
展厅内请勿拍照。
Xin đừng chụp ảnh trong phòng triển lãm.
Lỗi thường gặp
- 勿 dùng cho thông báo và lời yêu cầu: viết 请勿拍照, còn khi nói thì nói 别拍照.
- 无须 nghĩa là “không cần”, 无从 nghĩa là “không có cách”: đừng hoán đổi chúng.
- 无可 chỉ dùng trong cụm cố định như 无可替代; đừng gắn nó với bất kỳ động từ nào.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần