向...致以... và 值此...之际 trong lời chào trang trọng
Dùng 值此……之际 để mở đầu bài phát biểu hay thư “nhân dịp …” và 向……致以…… để gửi lời chào, lời cảm ơn hay lòng kính trọng tới ai đó.
Mẫu câu
值此 + dịp + 之际,向 + người + 致以 + lời chúc
值此……之际 nêu dịp; 向……致以…… gửi lời chào, lời cảm ơn hay lòng kính trọng trang trọng tới ai đó.
值此教师节到来之际,我们向全体老师致以节日的问候。
Khi nào dùng 向...致以... và 值此...之际 trong lời chào trang trọng
向……致以…… nghĩa là “gửi … tới …”. 向 giới thiệu người được hướng tới, sau 致以 là một danh từ lịch sự kèm cụm bổ nghĩa: 节日的问候 (lời chúc mừng ngày lễ), 衷心的感谢 (lời cảm ơn chân thành), 崇高的敬意 (lòng kính trọng sâu sắc), 新年的祝福 (lời chúc năm mới).
值此新年来临之际,学校向全体同学和家长致以新年的祝福。
Nhân dịp năm mới, nhà trường gửi lời chúc năm mới tới toàn thể học sinh và phụ huynh.
在此,我代表全班同学向各位老师致以衷心的感谢。
Tại đây, thay mặt cả lớp, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tất cả thầy cô.
值此校庆一百周年之际,我们向所有老校友致以诚挚的问候。
Nhân dịp kỷ niệm 100 năm thành lập trường, chúng tôi xin gửi lời chào thân ái tới tất cả cựu học sinh.
值此毕业之际,我们向老师们致以最真诚的感谢。
Nhân dịp tốt nghiệp, chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới thầy cô.
Lỗi thường gặp
- Khép 值此 bằng 之际: 值此新年来临之际, không phải 值此新年来临.
- 致以 cần tân ngữ là danh từ lịch sự như 问候, 感谢 hoặc 敬意, thường có cụm bổ nghĩa phía trước.
- Đừng nhầm 致以 với 以致 (“dẫn đến; đến nỗi”), đó là một từ khác.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần