Phó từ tần suất 一再 và 再三
Dùng 一再 và 再三 để nói việc gì đó được làm hoặc xảy ra nhiều lần, và hiểu vì sao chỉ 再三 đứng sau động từ được.
Mẫu câu
一再 / 再三 + động từ; động từ + 再三
Cả hai đều là “nhiều lần”, nhưng chỉ 再三 đứng sau động từ được: 考虑再三.
这件事我考虑再三,还是决定不去了。
Khi nào dùng phó từ tần suất 一再 và 再三
Cả hai đều có nghĩa “nhiều lần, hết lần này đến lần khác” và đứng trước động từ: 一再提醒, 再三要求. Điểm khác chính là vị trí: 再三 còn có thể đứng ngay sau động từ, nghĩa là “sau khi làm đi làm lại nhiều lần”, như 考虑再三, 犹豫再三; còn 一再 không bao giờ đứng sau động từ.
妈妈一再叮嘱我路上小心。
Mẹ dặn đi dặn lại mình đi đường cẩn thận.
他一再向我们表示感谢。
Anh ấy cảm ơn chúng tôi rối rít.
经理再三要求大家按时交报告。
Giám đốc nhiều lần yêu cầu mọi người nộp báo cáo đúng hạn.
因为下大雨,比赛一再推迟。
Vì mưa to nên trận đấu bị hoãn hết lần này đến lần khác.
Lỗi thường gặp
- Chỉ 再三 mới đứng sau động từ được: 考虑再三, không nói 考虑一再.
- Khi chủ ngữ là sự việc chứ không phải người, dùng 一再 tự nhiên hơn: 比赛一再推迟, chứ không nói 比赛再三推迟.
- Thêm một lần nữa trong tương lai thì dùng 再: 请你明天再来, không nói 请你明天一再来.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần