Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Phó từ chỉ sự tiếp diễn theo thời gian

Tìm hiểu «Phó từ chỉ sự tiếp diễn theo thời gian» qua ví dụ thực tế HSK 6, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

仍旧 / 依旧 / 一向

Dùng mẫu HSK 6 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

情况依旧没有改变。

Khi nào dùng Phó từ chỉ sự tiếp diễn theo thời gian

Hãy xem «仍旧 / 依旧 / 一向» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 依旧 bổ sung điều gì.

房间依旧很乱。

Căn phòng vẫn bừa bộn.

他依旧住在那里。

Anh ấy vẫn sống ở đó.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «仍旧 / 依旧 / 一向» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 依旧 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

比赛 于明天开始

Trận đấu sẽ bắt đầu ngày mai. Dùng dấu hiệu chỉ tương lai trong văn phong trang trọng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter