Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

Phó từ thời gian 仍旧, 依旧 và 一向

Dùng 仍旧 và 依旧 để nói sự việc vẫn như cũ dù hoàn cảnh đã đổi, và 一向 để nói điều gì đó xưa nay vẫn luôn như vậy.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 仍旧 / 依旧 / 一向 + động từ hoặc tính từ

仍旧 và 依旧 là “hoàn cảnh đổi khác mà vẫn như cũ”; 一向 là “xưa nay vẫn luôn như vậy”.

他一向很准时,今天怎么迟到了?

Khi nào dùng phó từ thời gian 仍旧, 依旧 và 一向

Cả ba đều đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. 仍旧 và 依旧 nghĩa là “vẫn, vẫn như cũ”: sự việc không thay đổi dù thời gian trôi qua hay hoàn cảnh đã khác (雨停了,路上仍旧很滑). 一向 nghĩa là “xưa nay vẫn thế”: một thói quen hay tính cách vẫn giữ từ trước đến giờ (他一向很准时). Hai từ đầu nhấn mạnh “dù… vẫn không đổi”, còn 一向 nhấn mạnh “từ trước tới nay vẫn luôn như vậy”.

雨停了,路上仍旧很滑。

Mưa tạnh rồi mà đường vẫn còn trơn.

多年没回老家,那条小河依旧那么清。

Bao năm không về quê, con sông nhỏ ấy vẫn trong như xưa.

我一向不喜欢吃辣的。

Mình xưa nay không thích ăn cay.

医生说了很多次,他仍旧每天睡得很晚。

Bác sĩ dặn bao nhiêu lần rồi mà ngày nào anh ấy vẫn ngủ muộn.

Lỗi thường gặp

  • Nói 我一直在等你, không nói 我一向在等你: 一向 dùng cho thói quen lâu nay, không dùng cho một hành động đang diễn ra.
  • Nói về tương lai thì dùng 一直: 我会一直支持你, không nói 我会一向支持你.
  • 一向 nói về tính cách, thói quen chứ không nói về một ngày cụ thể: 他昨天一向很忙 là sai; hãy nói 他昨天一直很忙 hoặc 他一向很忙.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

比赛 于明天开始

Trận đấu sẽ bắt đầu ngày mai. Dùng dấu hiệu chỉ tương lai trong văn phong trang trọng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào