Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 5 phút đọc

该...了 với nghĩa “Đến lúc … rồi”

Dùng 该……了 để nói đã đến lúc làm gì, hoặc đã đến lượt ai đó.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(chủ ngữ +) 该 + cụm động từ + 了; 该 + người + 了

该……了 nói thời điểm thích hợp đã đến: “đến lúc … rồi” hoặc “đến lượt bạn rồi”.

已经十二点了,我们该睡觉了。

Khi nào dùng 该...了 với nghĩa “Đến lúc … rồi”

Đặt 该 trước hành động và 了 ở cuối câu. 了 cho thấy tình huống đã thay đổi: trước đó chưa đến lúc, bây giờ thì đến rồi.

七点了,该起床了!

Bảy giờ rồi. Đến giờ dậy rồi!

时间不早了,我该回家了。

Muộn rồi. Tôi phải về nhà thôi.

我唱完了,该你了。

Tôi hát xong rồi. Đến lượt bạn.

八点了,同学们该上课了。

Tám giờ rồi. Mọi người, vào học thôi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng quên 了 ở cuối; nó cho người nghe biết thời điểm đã đến.
  • Đặt 该 trước động từ: 该上课了, không phải 上课该了.
  • Dùng 快要……了 cho những việc đơn giản là sắp xảy ra, như trời sắp mưa.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

时间不早了,我 回家了

Muộn rồi. Tôi phải về nhà thôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào