该...了 với nghĩa “Đến lúc … rồi”
Dùng 该……了 để nói đã đến lúc làm gì, hoặc đã đến lượt ai đó.
Mẫu câu
(chủ ngữ +) 该 + cụm động từ + 了; 该 + người + 了
该……了 nói thời điểm thích hợp đã đến: “đến lúc … rồi” hoặc “đến lượt bạn rồi”.
已经十二点了,我们该睡觉了。
Khi nào dùng 该...了 với nghĩa “Đến lúc … rồi”
Đặt 该 trước hành động và 了 ở cuối câu. 了 cho thấy tình huống đã thay đổi: trước đó chưa đến lúc, bây giờ thì đến rồi.
七点了,该起床了!
Bảy giờ rồi. Đến giờ dậy rồi!
时间不早了,我该回家了。
Muộn rồi. Tôi phải về nhà thôi.
我唱完了,该你了。
Tôi hát xong rồi. Đến lượt bạn.
八点了,同学们该上课了。
Tám giờ rồi. Mọi người, vào học thôi.
Lỗi thường gặp
- Đừng quên 了 ở cuối; nó cho người nghe biết thời điểm đã đến.
- Đặt 该 trước động từ: 该上课了, không phải 上课该了.
- Dùng 快要……了 cho những việc đơn giản là sắp xảy ra, như trời sắp mưa.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần