和 và 对 với nghĩa “Cùng với” và “Với/Đối với”
Dùng 和 + người khi cùng làm việc gì với ai, và 对 + người để chỉ lời nói hay thái độ hướng tới ai; cả hai đều đứng trước động từ.
Mẫu câu
chủ ngữ + 和 / 对 + người + động từ (cụm động từ)
和 + người nghĩa là “cùng với”; 对 + người nghĩa là “với” hoặc “đối với”. Cả cụm này đứng trước động từ hoặc tính từ chính.
我想和朋友一起去看电影。
Khi nào dùng 和 và 对 với nghĩa “Cùng với” và “Với/Đối với”
和 và 对 có thể làm giới từ: chúng đứng trước một người, và cả cụm đứng trước động từ chính. 和 + người nghĩa là “cùng với”: bạn và người đó cùng làm một việc, như 我和朋友一起去. 对 + người nghĩa là “với” hoặc “đối với”: cho biết lời nói, ánh mắt hay thái độ của bạn hướng tới ai, như 老师对我们说 hoặc 他对我很好. Các từ như 不, 想 và 也 đứng trước 和 hoặc 对: 我不想和他一起去.
老师对我们说:“明天见!”
Thầy giáo nói với chúng tôi: “Hẹn gặp lại ngày mai!”
他对我很好。
Anh ấy đối xử với tôi rất tốt.
我不想和他一起去。
Tôi không muốn đi cùng anh ấy.
我每天和妈妈一起做饭。
Ngày nào tôi cũng nấu ăn cùng mẹ.
Lỗi thường gặp
- 和 + người đứng trước động từ: nói 我和朋友去商店, không nói 我去商店和朋友.
- Đặt 不 và 想 trước 和: muốn nói “Tôi không muốn đi cùng anh ấy” thì nói 我不想和他去, không nói 我和他不想去.
- Gọi điện hay làm gì cho ai thì dùng 给: 给妈妈打电话, không nói 对妈妈打电话.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần