Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

Đại từ số nhiều với 们

Thêm 们 sau 我, 你, 他, 她 để nói “chúng tôi”, “các bạn”, “họ”, và biết khi nào 们 được đặt sau danh từ chỉ người.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

đại từ + 们 (我们, 你们, 他们, 她们, 它们); danh từ chỉ người + 们 (同学们)

们 biến đại từ thành số nhiều, nhưng không bao giờ đứng sau số từ: 我们, 三个学生.

我们是学生。

Khi nào dùng đại từ số nhiều với 们

Đặt 们 (đọc nhẹ, men) sau đại từ nhân xưng để chuyển sang số nhiều: 我 → 我们 “chúng tôi”, 你 → 你们 “các bạn”, 他 → 他们 “họ”. Đại từ giữ nguyên dù làm chủ ngữ hay tân ngữ: 我们认识他们, 他们认识我们. Dùng 他们 cho nhóm nam hoặc nhóm có cả nam lẫn nữ; chỉ dùng 她们 khi cả nhóm đều là nữ.

你们好!

Chào các bạn! (nói với một nhóm người)

他们都在家。

Họ đều ở nhà cả.

我们学校很大。

Trường mình rộng lắm. (không cần 的 trước tập thể mình thuộc về)

同学们,早上好!

Chào buổi sáng cả lớp! (thầy cô nói với lớp)

Lỗi thường gặp

  • Nói 三个学生, không nói 三个学生们: sau số từ thì không thêm 们.
  • Nói 这些书, không nói 书们: 们 chỉ dùng cho người (và đại từ 它们).
  • Nhóm có cả nam lẫn nữ thì gọi là 他们, không gọi là 她们: 她们 nghĩa là cả nhóm đều là nữ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这是我 书

Đây là sách của tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào