Đại từ số nhiều với 们
Thêm 们 sau 我, 你, 他, 她 để nói “chúng tôi”, “các bạn”, “họ”, và biết khi nào 们 được đặt sau danh từ chỉ người.
Mẫu câu
đại từ + 们 (我们, 你们, 他们, 她们, 它们); danh từ chỉ người + 们 (同学们)
们 biến đại từ thành số nhiều, nhưng không bao giờ đứng sau số từ: 我们, 三个学生.
我们是学生。
Khi nào dùng đại từ số nhiều với 们
Đặt 们 (đọc nhẹ, men) sau đại từ nhân xưng để chuyển sang số nhiều: 我 → 我们 “chúng tôi”, 你 → 你们 “các bạn”, 他 → 他们 “họ”. Đại từ giữ nguyên dù làm chủ ngữ hay tân ngữ: 我们认识他们, 他们认识我们. Dùng 他们 cho nhóm nam hoặc nhóm có cả nam lẫn nữ; chỉ dùng 她们 khi cả nhóm đều là nữ.
你们好!
Chào các bạn! (nói với một nhóm người)
他们都在家。
Họ đều ở nhà cả.
我们学校很大。
Trường mình rộng lắm. (không cần 的 trước tập thể mình thuộc về)
同学们,早上好!
Chào buổi sáng cả lớp! (thầy cô nói với lớp)
Lỗi thường gặp
- Nói 三个学生, không nói 三个学生们: sau số từ thì không thêm 们.
- Nói 这些书, không nói 书们: 们 chỉ dùng cho người (và đại từ 它们).
- Nhóm có cả nam lẫn nữ thì gọi là 他们, không gọi là 她们: 她们 nghĩa là cả nhóm đều là nữ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần