Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Đại từ số nhiều với 们

Tìm hiểu «Đại từ số nhiều với 们» qua ví dụ thực tế HSK 1, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

đại từ + 们

Dùng mẫu HSK 1 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ.

我们今天一起学习。

Khi nào dùng Đại từ số nhiều với 们

Hãy xem «đại từ + 们» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 们 bổ sung điều gì.

他们都是学生。

Họ đều là học sinh.

老师们在开会。

Các giáo viên đang họp.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «đại từ + 们» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 们 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这是我 书

Đây là sách của tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter