Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

假如...,(就)... với nghĩa “Giả sử” và “Nếu”

假如 nghĩa là “nếu, giả sử” và trang trọng hơn 如果 một chút; rất hợp với tình huống tưởng tượng như 假如你是校长.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

假如 + điều kiện(的话),(chủ ngữ +)就 + kết quả

假如 nêu ra một điều kiện giả định hoặc tưởng tượng, vế thứ hai nêu kết quả, thường có 就 sau chủ ngữ. Nó dùng giống 如果 nhưng nghe trang trọng hơn một chút, và đặc biệt hay dùng để tưởng tượng những tình huống không có thật: 假如你是校长,你会怎么做?

假如明天下雨,运动会就改到下周。

Khi nào dùng 假如...,(就)... với nghĩa “Giả sử” và “Nếu”

假如 mở đầu vế thứ nhất và nêu điều kiện. Vế thứ hai nêu kết quả; 就 đứng sau chủ ngữ của vế này và trước động từ: 假如明天下雨,运动会就改到下周. Có thể bỏ 就, nhất là khi kết quả là câu hỏi hoặc dùng 会, 要 hay 请. Có thể thêm 的话 vào cuối vế điều kiện: 假如时间来得及的话.

假如我有一个月的假期,我就去各地旅行。

Nếu được nghỉ một tháng, tôi sẽ đi du lịch khắp nơi.

假如你是校长,你会怎么做?

Nếu bạn là hiệu trưởng, bạn sẽ làm gì?

假如没有手机,我们的生活会是什么样子?

Giả sử không có điện thoại di động, cuộc sống của chúng ta sẽ ra sao?

假如你有什么困难,就告诉我们。

Nếu bạn gặp khó khăn gì, cứ nói với chúng tôi.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 就 sau chủ ngữ của vế kết quả: nói 假如明天下雨,我们就在家, không nói 就我们在家.
  • 假如 hơi trang trọng; khi nói chuyện thân mật, 要是 hoặc 如果 tự nhiên hơn.
  • Với một chuyện xấu mà bạn mong là không xảy ra, 万一 hợp hơn 假如.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我会飞,我想去看看世界各地的风景

Nếu biết bay, tôi sẽ đi ngắm cảnh khắp thế giới
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào