Phạm vi với 就...而言
Dùng 就...而言 để giới hạn phạm vi một cách trang trọng trong bài viết HSK 6.
Mẫu câu
就 + phạm vi + 而言, nhận xét
Giới hạn một nhận định vào một người nói, lĩnh vực hoặc khía cạnh.
就个人而言,我更看重长期影响。
Khi nào dùng Phạm vi với 就...而言
就...而言 có nghĩa là “xét về X”. Cấu trúc này trang trọng và giúp lập luận chính xác.
就教育领域而言,反馈非常关键。
Xét về lĩnh vực giáo dục, phản hồi rất quan trọng.
就目前情况而言,风险仍然存在。
Xét về tình hình hiện tại, rủi ro vẫn tồn tại.
就学习者而言,例子比定义更直观。
Đối với người học, ví dụ trực quan hơn định nghĩa.
就成本而言,第二个方案更合理。
Xét về chi phí, kế hoạch thứ hai hợp lý hơn.
Lỗi thường gặp
- 而言 dùng trong văn viết; 来说 hơi khẩu ngữ hơn.
- Phạm vi sau 就 phải rõ ràng và có giới hạn.
- Đừng đưa ra nhận định phổ quát sau khi đã giới hạn phạm vi.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần