没有...就没有... với nghĩa “Không có A thì không có B”
Dùng 没有...就没有... để nói một điều là thứ làm cho điều khác trở nên khả thi.
Mẫu câu
没有 + A(,)就没有 + B
没有...就没有... nói rằng A là cần thiết cho B: không có A thì B không tồn tại. Mẫu này thường dùng để cảm ơn hoặc nêu một chân lý chung.
没有大家的帮助,就没有我今天的成绩。
Khi nào dùng 没有...就没有... với nghĩa “Không có A thì không có B”
Đặt một cụm danh từ sau 没有 thứ nhất: thứ cần có. Đặt một cụm danh từ khác sau 就没有: thứ phụ thuộc vào nó. Ý nghĩa là “không có A thì không có B.”
没有付出,就没有收获。
Không có cho đi thì không có nhận lại.
没有交流,就没有理解。
Không có giao tiếp thì không có thấu hiểu.
没有老师的鼓励,就没有我的进步。
Không có sự động viên của thầy cô thì không có sự tiến bộ của tôi.
没有你们的支持,就没有这次活动的成功。
Không có sự ủng hộ của các bạn thì hoạt động này đã không thành công.
Lỗi thường gặp
- Cả hai nửa đều dùng 没有, không phải 不: 没有付出就没有收获, không phải 没有付出就不有收获.
- Dùng 就 trước 没有 thứ hai, không phải 才: 才 đi với 只有.
- Sau mỗi 没有 thường là một cụm danh từ (大家的帮助, 我今天的成绩), không phải một mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần