Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

Phó từ ngữ khí 干脆 và 明明

Dùng 干脆 để đưa ra quyết định nhanh kiểu “thôi thì cứ…”, và 明明 để chỉ ra một sự thật rõ ràng mà ai đó làm ngơ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 干脆 + động từ; chủ ngữ + 明明 + động từ, 但是 / 为什么…

干脆 giải quyết vấn đề bằng một quyết định nhanh gọn; 明明 chỉ thẳng vào sự thật mà ai đó đang làm ngơ.

你明明看见我了,为什么不打招呼?

Khi nào dùng phó từ ngữ khí 干脆 và 明明

Cả hai đều đứng sau chủ ngữ, trước động từ. 干脆 nghĩa là “thôi thì cứ, dứt khoát”: sau một tình huống bực mình, mình chọn cách giải quyết nhanh gọn (等太久了,我们干脆走路吧). 明明 nghĩa là “rõ ràng là”: nhấn mạnh một sự thật mâu thuẫn với lời nói hoặc việc làm của ai đó, nên luôn đi kèm một vế tương phản, thường đứng sau với 但是, 可是, 却 hoặc 为什么, hoặc đứng trước (你说不知道,可你明明看过).

外卖还没到,我们干脆自己做饭吧。

Đồ ăn đặt mãi chưa giao tới, thôi mình tự nấu luôn đi.

这道题太难了,我干脆不做了。

Câu này khó quá, thôi mình bỏ luôn.

明明是你错了,你还不道歉。

Rõ ràng là cậu sai, thế mà còn không xin lỗi.

他做事很干脆,从来不拖。

Anh ấy làm việc dứt khoát lắm, chẳng bao giờ dây dưa.

Lỗi thường gặp

  • Khi chỉ muốn nói “rõ ràng” một cách trung tính, không có ý mâu thuẫn, thì dùng 显然: 他显然发烧了, đừng nói trống không 他明明发烧了; 明明 cần đi kèm một vế tương phản kiểu “thế mà” hoặc “sao lại”.
  • Khi không còn lựa chọn nào khác thì dùng 只好: 票卖完了,我们只好回家 nghe có vẻ miễn cưỡng, còn dùng 干脆 lại thành ra mình chủ động quyết định.
  • Đặt 干脆 trước động từ: 我们干脆走路吧, không nói 我们走路干脆吧.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你 知道答案,为什么不说?

Bạn rõ ràng biết đáp án, sao không nói ra?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào