Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Phó từ tình thái 干脆 và 明明

Tìm hiểu «Phó từ tình thái 干脆 và 明明» qua ví dụ thực tế HSK 6, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

thái độ dứt khoát hoặc nhấn mạnh điều rõ ràng

Dùng mẫu HSK 6 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

他明明知道答案。

Khi nào dùng Phó từ tình thái 干脆 và 明明

Hãy xem «thái độ dứt khoát hoặc nhấn mạnh điều rõ ràng» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 明明 bổ sung điều gì.

他明明说过会来。

Rõ ràng anh ấy đã nói sẽ đến.

这明明是你的杯子。

Rõ ràng đây là cốc của bạn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «thái độ dứt khoát hoặc nhấn mạnh điều rõ ràng» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 明明 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你 知道答案,为什么不说?

Bạn rõ ràng biết đáp án, sao không nói ra?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter