Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

偏偏, 好在, 反倒 và 碰巧: Phó từ chỉ may rủi và bất ngờ

Học các phó từ tình thái thể hiện phản ứng trước kết cục của sự việc: 碰巧/恰巧 “tình cờ”, 偏偏 “lại cứ”, 好在 “may mà”, 竟 “không ngờ”, 愣 “cứ nhất quyết” và 反倒 “ngược lại”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

phó từ tình thái + điều thực sự đã xảy ra

碰巧/恰巧 = tình cờ; 偏偏 = trái với điều mình mong hoặc điều người khác muốn; 好在 = may mà còn có một điều tốt; 竟 = không ngờ; 愣 = cứ nhất quyết; 反倒 = ngược lại.

我们本来打算周末去爬山,偏偏下起了大雨。

Khi nào dùng 偏偏, 好在, 反倒 và 碰巧: Phó từ chỉ may rủi và bất ngờ

Các phó từ này đứng trước động từ (hoặc đầu vế câu) và cho biết người nói cảm thấy thế nào về điều đã xảy ra. 碰巧 (văn nói) và 恰巧 (văn viết hơn) nghĩa là “tình cờ, vừa hay”, dùng cho sự trùng hợp trung tính hoặc vui vẻ. 偏偏 nghĩa là “lại cứ, đúng lúc không mong muốn”: sự việc đi ngược với mong muốn của ai đó (偏偏下雨了), hoặc một người cứ nhất quyết làm ngược lại điều người khác muốn (他偏偏要去). 好在 nghĩa là “may mà”: bổ sung một điều tốt khiến tình huống xấu dễ chịu hơn. 竟 là dạng ngắn trong văn viết của 竟然 “không ngờ”. 愣 (khẩu ngữ, thường là 愣是) nghĩa là ai đó cứ nhất quyết làm hoặc không chịu làm việc gì bất chấp mọi thứ. 反倒 nghĩa là “ngược lại, trái lại”: kết quả trái với điều bạn dự đoán, thường đứng sau 不但没….

雨下得很大,好在学校离家不远,我们很快就到了。

Trời mưa to, nhưng may mà trường cách nhà không xa, nên chúng tôi đến nơi rất nhanh.

我以为他会生气,没想到他不但没生气,反倒笑了。

Tôi tưởng anh ấy sẽ nổi giận, không ngờ anh ấy chẳng những không giận mà còn bật cười.

我去书店买书,碰巧遇到了我的数学老师。

Tôi đi hiệu sách và tình cờ gặp thầy dạy toán.

我正要给你打电话,恰巧你就来了。

Tôi vừa định gọi cho bạn thì bạn đến đúng lúc.

Lỗi thường gặp

  • 偏偏 không phải là “tình cờ” trung tính: nó cho thấy sự việc đi ngược mong muốn của ai đó. Với sự trùng hợp trung tính, hãy dùng 碰巧.
  • 反倒 cần có một kỳ vọng để đảo ngược: 他不但没生气,反倒笑了.
  • 愣 là khẩu ngữ và thường xuất hiện dưới dạng 愣是; đừng dùng trong văn viết trang trọng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我去图书馆还书, 遇到了好久不见的小学同学

Tôi đến thư viện trả sách và tình cờ gặp một bạn học tiểu học đã lâu không gặp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào