Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

今天晴天 và 他是高个子: Miêu tả bằng cụm danh từ

Cụm danh từ có thể miêu tả đặc điểm của chủ ngữ, có hoặc không có 是: 今天晴天, 我妹妹长头发, 他是个高个子, 这件衣服是新的.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + (是) + từ bổ nghĩa + danh từ · chủ ngữ + 是 + từ bổ nghĩa + 的

Để miêu tả ai đó hoặc vật gì đó như thế nào, bạn có thể dùng một cụm danh từ ngắn (晴天, 长头发, 高个子), có hoặc không có 是; câu phủ định luôn cần 不是.

今天晴天,我们去公园吧。

Khi nào dùng 今天晴天 và 他是高个子: Miêu tả bằng cụm danh từ

Cụm danh từ, thường là từ bổ nghĩa + danh từ, có thể làm toàn bộ vị ngữ khi nó cho biết chủ ngữ như thế nào: 今天晴天 (“hôm nay trời nắng”), 我妹妹长头发 (“em gái tôi tóc dài”). Câu hoàn toàn không có động từ. Bạn cũng có thể thêm 是 vào trước; khi đó câu mang tính giải thích hoặc miêu tả đặc điểm chứ không phải nói chủ ngữ là ai, là gì: 今天是晴天, 他是个高个子. 是 cũng miêu tả đặc điểm bằng cụm có 的, như màu sắc, độ mới cũ: 这件衣服是新的, 我的书包是红色的.

我妹妹长头发、大眼睛。

Em gái tôi tóc dài, mắt to.

我们老师是个高个子。

Thầy giáo của chúng tôi là người cao lớn.

这件衣服是新的,我昨天刚买。

Bộ quần áo này là đồ mới, hôm qua tôi mới mua.

今天是阴天,可能会下雨。

Hôm nay trời nhiều mây, có thể sẽ mưa.

Lỗi thường gặp

  • Câu phủ định luôn cần 不是: nói 他不是高个子, không nói 他不高个子.
  • Có thể bỏ 是 với những miêu tả ngắn như thời tiết, ngoại hình hay quê quán; còn với “tôi là học sinh” thì vẫn cần 是: 我是学生.
  • Đừng đặt 是 trước một tính từ đứng trơ trọi: nói 他很高, không nói 他是高. 是 đi với cụm danh từ (高个子) và cụm có 的 (新的).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我妹妹 长头发,你一看就知道

Em gái tôi tóc dài, bạn nhìn là nhận ra ngay
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào