Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Tiền tố 小 và 第

Dùng 第 để biến số đếm thành số thứ tự như “thứ nhất”, “thứ hai”, và dùng 小 để gọi tên thân mật như 小王.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

第 + số từ (+ lượng từ) + danh từ; 小 + họ một âm tiết

第 biến “bao nhiêu” thành “cái thứ mấy”: 两个 là hai cái, còn 第二个 là cái thứ hai.

这是我第一次来北京。

Khi nào dùng tiền tố 小 và 第

第 (Hán-Việt: “đệ”) đứng ngay trước số từ để biến nó thành số thứ tự: 一 “một” thành 第一 “thứ nhất”, 二 thành 第二 “thứ hai”. Sau nó là lượng từ hoặc danh từ: 第一个人, 第二天, 第五课. Không có 第 là đếm số lượng (两个 “hai cái”); có 第 là xếp thứ tự (第二个 “cái thứ hai”). 小 là một tiền tố khác hẳn: đặt trước họ một âm tiết, nó tạo thành cách gọi thân mật cho người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn mình, như 小王.

明天我们学第五课。

Mai bọn mình học bài 5.

小王,你好!

Chào Vương! (cách gọi thân mật với bạn nhỏ tuổi hơn)

小李是我的同学。

Lý là bạn cùng lớp của mình. (cách gọi thân mật bạn cùng lớp nhỏ tuổi hơn)

第二天他又来了。

Hôm sau anh ấy lại đến.

Lỗi thường gặp

  • Nói 第二个, không nói 第两个: sau 第, số 2 luôn là 二.
  • 两个苹果 là “hai quả táo”, còn 第二个苹果 là “quả táo thứ hai”; khi muốn nói số lượng thì đừng thêm 第.
  • Đừng gọi người lớn tuổi hơn hay thầy cô của mình là 小王: 小 + họ chỉ dùng cho người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn mình. Học sinh gọi là 王老师.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他是 一个到的

Anh ấy là người đầu tiên đến
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào