Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Tiền tố 小 và 第

Tìm hiểu «Tiền tố 小 và 第» qua ví dụ thực tế HSK 1, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

小- / 第-

Dùng mẫu HSK 1 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ.

我住在第一层。

Khi nào dùng Tiền tố 小 và 第

Hãy xem «小- / 第-» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 第 bổ sung điều gì.

今天是第一天。

Hôm nay là ngày đầu tiên.

他坐在第二个位子。

Anh ấy ngồi ở chỗ thứ hai.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «小- / 第-» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 第 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他是 一个到的

Anh ấy là người đầu tiên đến
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter