出, 起 và 下 làm bổ ngữ chỉ kết quả
Dùng 出, 起 và 下 sau động từ để chỉ kết quả: nghĩ ra (想出), nhớ ra (想起), giữ lại hoặc chứa được (写下, 坐得下).
Mẫu câu
Động từ + 出 / 起 / 下 (+ tân ngữ)
出 làm điều gì đó lộ ra (想出, 看出), 起 gợi lại điều đã có (想起), 下 làm cho nó ở lại hoặc chứa vừa (写下, 坐得下).
我突然想起一件事。
Khi nào dùng 出, 起 và 下 làm bổ ngữ chỉ kết quả
Đứng sau động từ, 出, 起 và 下 có thể không còn chỉ hướng (ra, lên, xuống) nữa mà chỉ kết quả. 出 là điều gì đó lộ ra: mình tạo ra hoặc nhận ra nó (想出一个办法, 看出他不高兴). 起 là gợi lại từ trí nhớ hoặc đưa vào câu chuyện (想起, 说起). 下 là giữ lại một chỗ hoặc chứa vừa trong một không gian (写下, 留下). Tân ngữ đứng sau bổ ngữ: 想起一件事.
我一听就听出是你了。
Vừa nghe là mình nhận ra cậu ngay.
他看出我有点儿不高兴。
Anh ấy nhận ra mình hơi không vui.
请写下你的名字和电话。
Bạn ghi lại tên và số điện thoại giúp mình nhé.
说起北京,我就想起了大学生活。
Nhắc đến Bắc Kinh là mình lại nhớ hồi học đại học.
Lỗi thường gặp
- Với điều mình vốn đã biết thì dùng 想起, không dùng 想出: nói 我想起他的名字了, không nói 我想出他的名字了.
- “Không đủ tiền mua” là 买不起, không phải 不能买: 这个我不能买 nghĩa là mình không được phép mua.
- Tân ngữ đứng sau bổ ngữ: nói 想起一件事, không nói 想一件事起; nói 看出他很累, không nói 看他很累出.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần