Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

出, 起 và 下 làm bổ ngữ chỉ kết quả

Dùng 出, 起 và 下 sau động từ để chỉ kết quả: nghĩ ra (想出), nhớ ra (想起), giữ lại hoặc chứa được (写下, 坐得下).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 出 / 起 / 下 (+ tân ngữ)

出 làm điều gì đó lộ ra (想出, 看出), 起 gợi lại điều đã có (想起), 下 làm cho nó ở lại hoặc chứa vừa (写下, 坐得下).

我突然想起一件事。

Khi nào dùng 出, 起 và 下 làm bổ ngữ chỉ kết quả

Đứng sau động từ, 出, 起 và 下 có thể không còn chỉ hướng (ra, lên, xuống) nữa mà chỉ kết quả. 出 là điều gì đó lộ ra: mình tạo ra hoặc nhận ra nó (想出一个办法, 看出他不高兴). 起 là gợi lại từ trí nhớ hoặc đưa vào câu chuyện (想起, 说起). 下 là giữ lại một chỗ hoặc chứa vừa trong một không gian (写下, 留下). Tân ngữ đứng sau bổ ngữ: 想起一件事.

我一听就听出是你了。

Vừa nghe là mình nhận ra cậu ngay.

他看出我有点儿不高兴。

Anh ấy nhận ra mình hơi không vui.

请写下你的名字和电话。

Bạn ghi lại tên và số điện thoại giúp mình nhé.

说起北京,我就想起了大学生活。

Nhắc đến Bắc Kinh là mình lại nhớ hồi học đại học.

Lỗi thường gặp

  • Với điều mình vốn đã biết thì dùng 想起, không dùng 想出: nói 我想起他的名字了, không nói 我想出他的名字了.
  • “Không đủ tiền mua” là 买不起, không phải 不能买: 这个我不能买 nghĩa là mình không được phép mua.
  • Tân ngữ đứng sau bổ ngữ: nói 想起一件事, không nói 想一件事起; nói 看出他很累, không nói 看他很累出.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

听到笑话,大家笑 了

Mọi người bắt đầu cười khi nghe câu chuyện cười
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào