Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

Đại từ trang trọng 彼此, 如此 và 本

Dùng 彼此 để nói “lẫn nhau”, 如此 để nói “như vậy, đến thế”, 本 để nói “này (của chúng tôi)” trong văn phong trang trọng, và biết cách nói thường ngày tương ứng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

彼此 + động từ / động từ + 彼此; 如此 + tính từ; 本 + danh từ (本店, 本周)

彼此, 如此 và 本 là “bản trang trọng” của 互相, 这么 và 这个: cùng nghĩa, nhưng mang màu sắc văn viết hơn.

同学们应该彼此帮助。

Khi nào dùng đại từ trang trọng 彼此, 如此 và 本

彼此 (Hán-Việt: “bỉ thử”) nghĩa là “lẫn nhau”: nó đứng trước động từ giống 互相 (彼此帮助), nhưng cũng có thể làm tân ngữ (了解彼此). 如此 nghĩa là “như vậy” hoặc “đến thế”, là cách nói văn viết của 这样, 这么: 如此美丽 “đẹp đến thế”, 原来如此 “thì ra là vậy”. 本 nghĩa là “này” hoặc “của chính mình/chúng tôi”, đứng ngay trước danh từ mà không dùng 个: 本店 “cửa hàng này”, 本周 “tuần này”.

他们彼此认识很多年了。

Họ quen nhau nhiều năm rồi.

原来如此!

Thì ra là vậy!

本店周一休息。

Cửa hàng chúng tôi nghỉ thứ Hai.

我们彼此之间没有秘密。

Giữa bọn mình không có bí mật gì cả.

Lỗi thường gặp

  • Nói 我们了解彼此 hoặc 我们互相了解, không nói 我们了解互相: 互相 chỉ đứng trước động từ, còn 彼此 có thể làm tân ngữ.
  • Viết 本学期 hoặc 这个学期, không viết 本个学期: 本 đứng ngay trước danh từ và không bao giờ đi với 个.
  • Đừng nói với bạn bè 你的猫如此可爱: khi nói chuyện thân mật hãy dùng 这么; để dành 如此 cho văn viết và các cụm cố định như 原来如此.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们应该 尊重

Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào