Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 7 phút đọc

Lượng từ 串, 滴, 枝, 扇, 卷 và 番

Đếm chìa khóa, giọt nước, hoa, cửa, cuộn giấy và tập sách bằng đúng lượng từ, và dùng 一番 cho một hành động làm kỹ lưỡng, tốn công.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số từ + 串 / 滴 / 枝 / 扇 / 卷 + danh từ; động từ + 了 + 一番

Chọn lượng từ theo hình dạng (chùm, giọt, cành, cánh, cuộn), và dùng 一番 khi hành động tốn nhiều công sức.

请把那扇窗户关上。

Khi nào dùng lượng từ 串, 滴, 枝, 扇, 卷 và 番

Giống 个 hay 本, các lượng từ này đứng giữa số từ (hoặc 这 / 那) và danh từ, và được chọn theo hình dạng của vật: 串 cho những thứ xâu thành chuỗi hoặc treo thành chùm (一串钥匙, 一串葡萄), 滴 cho giọt (一滴水), 枝 cho bông hoa còn cành hoặc cành cây (一枝花), 扇 (shàn) cho cửa ra vào và cửa sổ (一扇门), còn 卷 cho cuộn (一卷纸, đọc juǎn) hoặc tập sách (第一卷, đọc juàn). 番 thì khác: nó đếm hành động chứ không đếm sự vật, và đứng sau động từ: 打扫了一番.

桌子上放着一串钥匙。

Trên bàn có một chùm chìa khóa.

跑了这么久,他一滴水也没喝。

Chạy lâu như vậy mà anh ấy không uống một giọt nước nào.

我们送给老师一枝花。

Bọn mình tặng cô giáo một cành hoa.

卫生间没有纸了,再拿一卷吧。

Nhà vệ sinh hết giấy rồi, lấy thêm một cuộn đi.

Lỗi thường gặp

  • Lượng từ 扇 đọc là shàn: 一扇门 đọc là yī shàn mén. Còn shān là động từ “quạt”.
  • 卷 đọc juǎn khi chỉ cuộn (一卷纸), nhưng đọc juàn khi chỉ tập sách: 第一卷 đọc là dì yī juàn.
  • Đếm số lần thì dùng 次: nói 我去过三次北京, không nói 我去过三番北京; 番 dùng cho một lượt làm kỹ, như 研究了一番.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了一 自行车

Tôi đã mua một chiếc xe đạp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào