Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Bổ ngữ kết quả 到, 住, 走, 上

Tìm hiểu «Bổ ngữ kết quả 到, 住, 走, 上» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 到 / 住 / 走 / 上

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

我找到了钥匙。

Khi nào dùng Bổ ngữ kết quả 到, 住, 走, 上

Hãy xem «động từ + 到 / 住 / 走 / 上» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 到 bổ sung điều gì.

我听到了声音。

Tôi đã nghe thấy âm thanh đó.

她买到了票。

Cô ấy đã mua được vé.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «động từ + 到 / 住 / 走 / 上» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 到 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

作业太多,我还没做 。

Bài tập về nhà nhiều quá; tôi vẫn chưa làm xong
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter