Bổ ngữ kết quả 到, 住, 走 và 上
Thêm 到, 住, 走 hoặc 上 sau động từ để cho biết kết quả: tìm thấy, giữ chặt, mang đi hay đóng lại.
Mẫu câu
Động từ + 到 / 住 / 走 / 上 (+ tân ngữ)
Động từ là hành động, bổ ngữ là kết quả: 找 là “tìm”, 找到 là “tìm thấy”.
我找到我的手机了。
Khi nào dùng bổ ngữ kết quả 到, 住, 走 và 上
Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ, cho biết hành động đạt được kết quả gì. 到 là đạt được mục đích (找到 “tìm thấy”, 买到 “mua được”); 住 là giữ chặt hoặc dừng lại tại chỗ (记住 “nhớ kỹ”, 站住 “đứng lại”); 走 là mang rời khỏi chỗ này (拿走, 带走); 上 là đóng lại, gắn vào hoặc mặc vào (关上门, 穿上衣服, 写上名字). Tân ngữ đứng sau bổ ngữ, và câu phủ định dùng 没: 我没找到。
请记住我的电话号码。
Nhớ kỹ số điện thoại của mình nhé.
谁把我的伞拿走了?
Ai cầm mất ô của mình rồi?
出门的时候,别忘了关上窗户。
Lúc ra ngoài đừng quên đóng cửa sổ nhé.
他昨天睡到中午才起床。
Hôm qua cậu ấy ngủ đến tận trưa mới dậy.
Lỗi thường gặp
- Phủ định kết quả bằng 没, không dùng 不: nói 我没找到钥匙, không nói 我不找到钥匙.
- 找 chỉ có nghĩa là “tìm”; muốn nói “tìm thấy” thì thêm 到: 我找到我的钥匙了 là “Mình tìm thấy chìa khóa rồi”, còn 我找我的钥匙 là “Mình đang tìm chìa khóa”.
- Tân ngữ đứng sau bổ ngữ, không bao giờ chen giữa động từ và bổ ngữ: nói 关上门, không nói 关门上; nói 记住这个词, không nói 记这个词住.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần