Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Bổ ngữ kết quả 到, 住, 走 và 上

Thêm 到, 住, 走 hoặc 上 sau động từ để cho biết kết quả: tìm thấy, giữ chặt, mang đi hay đóng lại.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 到 / 住 / 走 / 上 (+ tân ngữ)

Động từ là hành động, bổ ngữ là kết quả: 找 là “tìm”, 找到 là “tìm thấy”.

我找到我的手机了。

Khi nào dùng bổ ngữ kết quả 到, 住, 走 và 上

Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ, cho biết hành động đạt được kết quả gì. 到 là đạt được mục đích (找到 “tìm thấy”, 买到 “mua được”); 住 là giữ chặt hoặc dừng lại tại chỗ (记住 “nhớ kỹ”, 站住 “đứng lại”); 走 là mang rời khỏi chỗ này (拿走, 带走); 上 là đóng lại, gắn vào hoặc mặc vào (关上门, 穿上衣服, 写上名字). Tân ngữ đứng sau bổ ngữ, và câu phủ định dùng 没: 我没找到。

请记住我的电话号码。

Nhớ kỹ số điện thoại của mình nhé.

谁把我的伞拿走了?

Ai cầm mất ô của mình rồi?

出门的时候,别忘了关上窗户。

Lúc ra ngoài đừng quên đóng cửa sổ nhé.

他昨天睡到中午才起床。

Hôm qua cậu ấy ngủ đến tận trưa mới dậy.

Lỗi thường gặp

  • Phủ định kết quả bằng 没, không dùng 不: nói 我没找到钥匙, không nói 我不找到钥匙.
  • 找 chỉ có nghĩa là “tìm”; muốn nói “tìm thấy” thì thêm 到: 我找到我的钥匙了 là “Mình tìm thấy chìa khóa rồi”, còn 我找我的钥匙 là “Mình đang tìm chìa khóa”.
  • Tân ngữ đứng sau bổ ngữ, không bao giờ chen giữa động từ và bổ ngữ: nói 关上门, không nói 关门上; nói 记住这个词, không nói 记这个词住.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

作业太多,我还没做 。

Bài tập về nhà nhiều quá; tôi vẫn chưa làm xong
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào