越...越...
Mô tả mối quan hệ “càng…, càng…”.
Mẫu câu
越 + động từ/tính từ, 越 + tính từ/kết quả
Dùng 越...越... khi một thay đổi tăng lên cùng với một thay đổi khác.
你越努力,进步越快。
Khi nào dùng 越...越...
越 thứ nhất mở đầu điều kiện thay đổi. 越 thứ hai mở đầu kết quả hoặc mức độ thay đổi.
练习越多,效果越好。
Càng luyện tập nhiều, kết quả càng tốt.
朋友越多,机会越多。
Càng nhiều bạn bè, càng nhiều cơ hội.
天气越来越冷。
Thời tiết ngày càng lạnh.
中文越学越有意思。
Càng học tiếng Trung, bạn càng thấy thú vị.
Lỗi thường gặp
- Đừng trộn 越...越... với 比 trong cùng một phép so sánh đơn giản.
- Giữ hai vế cân đối.
- 越来越 có liên quan nhưng có nghĩa là “ngày càng”, không phải “càng…, càng…”.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần