Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

若 và 倘若: “Nếu” trong văn viết

Dùng 若 và 倘若 làm từ “nếu” trong văn viết: điều kiện đứng trước, vế kết quả thường dùng 就, 便 hoặc (với 若) 则.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

若/倘若 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就/便/则 + kết quả

若 và 倘若 nghĩa là “nếu” trong văn viết tiếng Trung; 若 ngắn gọn và có thể đứng sau chủ ngữ, đồng thời đi cặp với 则 trong các quy định trang trọng.

同学们若有任何问题,请及时与班主任联系。

Khi nào dùng 若 và 倘若: “Nếu” trong văn viết

若 và 倘若 đều nghĩa là “nếu” và mở đầu vế điều kiện, giống 如果. Đây là từ ngữ văn viết, thường gặp trong thông báo, quy định, bài luận và truyện. 若 ngắn và rất linh hoạt: nó có thể mở đầu câu hoặc đứng ngay sau chủ ngữ (同学们若有问题), và thường kết hợp với 有, 想, 要 hoặc 是 (若有, 若想, 若要, 若是). 倘若 dài hơn một chút và văn chương hơn; nó thường mở đầu câu và hay miêu tả một tình huống có thể xảy ra hoặc không, hoặc một tình huống tưởng tượng (倘若没有大家的帮助…). Ở vế kết quả, dùng 就 hoặc 便 sau chủ ngữ, hoặc 则 ở đầu vế trong các quy định trang trọng: 若…,则….

倘若明天下大雪,学校便推迟一小时上课。

Nếu ngày mai tuyết rơi dày, trường sẽ vào học muộn một tiếng.

若想取得好成绩,则必须每天坚持练习。

Nếu muốn đạt kết quả tốt thì ngày nào cũng phải luyện tập.

倘若没有大家的帮助,我们不可能这么快完成任务。

Nếu không có sự giúp đỡ của mọi người, chúng tôi đã không thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh như vậy.

本次活动若因天气原因取消,将另行通知。

Nếu hoạt động này bị hủy vì thời tiết, sẽ có thông báo riêng.

Lỗi thường gặp

  • 若 và 倘若 là từ văn viết; nói với bạn bè thì dùng 如果 hoặc 要是.
  • 则 mở đầu vế kết quả và đứng trước động từ, sau chủ ngữ nếu có: 若…,则必须…; nó đi cặp với 若, không đi với 要是.
  • 倘若 nêu điều kiện, không phải nhượng bộ: với nghĩa “cho dù”, hãy dùng 即使…也….

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你有时间,就来参加我们的读书会吧

Nếu có thời gian, hãy đến tham gia câu lạc bộ đọc sách của chúng tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào