Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

皆, 均, 统统 và 唯独: Từ nâng cao với nghĩa “Tất cả” và “Chỉ”

Học các phó từ phạm vi nâng cao mang nghĩa “tất cả” (皆, 均, 尽, 统统/通通, 一概, 概), mang nghĩa “chỉ” (唯, 唯独, 唯有, 无非) và 大体 “nhìn chung”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

tất cả: 皆/均/尽/统统/一概 + động từ ・ chỉ: 唯独/唯有 + đối tượng duy nhất

皆 và 均 (văn viết) nghĩa là 都, 统统 (văn nói) nghĩa là “tất tần tật”, 一概 nghĩa là “không có ngoại lệ”; 唯独 tách riêng một ngoại lệ duy nhất, còn 唯有 chỉ ra con đường duy nhất.

大家都按时到了,唯独小李还没来。

Khi nào dùng 皆, 均, 统统 và 唯独: Từ nâng cao với nghĩa “Tất cả” và “Chỉ”

Các phó từ này đánh dấu phạm vi của một nhận định: nó bao trùm tất cả, hay chỉ một thứ? Các từ mang nghĩa “tất cả” đứng sau chủ ngữ và trước động từ, giống 都. 皆 và 均 là dạng văn viết của 都 (人人皆知, 成绩均合格). 尽 (jìn) nghĩa là “toàn là, chỉ toàn”, thường dùng dưới dạng 尽是 (地上尽是落叶). 统统 và 通通 là từ khẩu ngữ, sinh động, nghĩa là “tất tần tật” (统统收起来). 一概 và 概 (còn trang trọng hơn) nghĩa là “không có ngoại lệ”, thường đứng trước từ phủ định trong các quy định (一概不准, 概不外借). Các từ mang nghĩa “chỉ”: 唯独 tách ra một ngoại lệ duy nhất sau một nhóm (大家都来了,唯独他没来); 唯有 nêu điều kiện duy nhất, thường theo sau là 才 (唯有坚持,才能成功); 唯 là dạng ngắn trong văn viết; 无非 nghĩa là “chẳng qua chỉ là” (xem bài hướng dẫn riêng). 大体 nghĩa là “nhìn chung, đại thể” (大体相同).

放学前,请把桌上的东西统统收进书包。

Trước khi tan học, hãy cất hết mọi thứ trên bàn vào cặp.

这次期末考试,全班同学的成绩均在八十分以上。

Trong kỳ thi cuối kỳ này, tất cả học sinh trong lớp đều đạt trên tám mươi điểm.

考场内一概不准使用手机。

Trong phòng thi, tuyệt đối không được sử dụng điện thoại di động.

这个道理人人皆知,可是能做到的人不多。

Đạo lý này ai cũng biết, nhưng người thực sự làm được thì không nhiều.

Lỗi thường gặp

  • 唯独 cần có một nhóm đứng trước và tách ra ngoại lệ: 大家都同意,唯独他反对.
  • 皆, 均 và 概 là từ văn viết; nói với bạn bè thì dùng 都 hoặc 统统, đừng dùng 皆.
  • 唯有 đi kèm một vế có 才: 唯有努力,才能成功, không nói 唯有努力,能成功.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

考试时,手机、书本 不能带进考场

Trong khi thi, điện thoại và sách vở nhất loạt không được mang vào phòng thi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào