Câu liên động chỉ nguyên nhân, tương phản và điều kiện
Hai cụm động từ đứng cạnh nhau có thể mang nghĩa “nên” (我有事不能去), “nhưng” (他拿着书不看) hoặc “nếu” (你有问题可以问老师) mà không cần từ nối nào.
Mẫu câu
chủ ngữ + cụm động từ 1 + cụm động từ 2 (nguyên nhân → kết quả | A nhưng không B | nếu A thì B)
Trong câu liên động, hai cụm động từ dùng chung một chủ ngữ, không có dấu phẩy hay từ nối. Ngoài nghĩa “trước … sau đó …”, cụm thứ nhất còn có thể nêu lý do (我有事不能参加晚会), tạo sự tương phản (他拿着书不看), hoặc nêu điều kiện (你有问题可以问老师).
我有事不能参加晚会。
Khi nào dùng câu liên động chỉ nguyên nhân, tương phản và điều kiện
Tiếng Trung thường đặt hai cụm động từ nối tiếp nhau mà không cần 因为, 但是 hay 如果, người nghe tự hiểu mối liên hệ qua ý nghĩa. Nếu cụm 1 là lý do thì cụm 2 là kết quả: 我有事不能参加晚会 “tôi có việc nên không thể dự tiệc.” Nếu cụm 2 mang nghĩa phủ định và đi ngược với cụm 1 thì đó là tương phản: 他拿着书不看 “anh ấy cầm sách nhưng không đọc.” Nếu cụm 1 là một tình huống có thể xảy ra và cụm 2 có 可以, 能 hoặc 要 thì đó là điều kiện: 你有问题可以问老师 “nếu có thắc mắc, bạn có thể hỏi thầy cô.”
他拿着书不看,一直在玩手机。
Anh ấy cầm sách mà không đọc, cứ mải chơi điện thoại.
你有问题可以问老师。
Nếu có câu hỏi, bạn có thể hỏi thầy cô.
他听了这个消息很高兴。
Nghe tin đó, anh ấy rất vui.
她买了票没去,真可惜。
Cô ấy mua vé rồi mà lại không đi. Tiếc thật.
Lỗi thường gặp
- Giữ một chủ ngữ chung cho cả hai cụm; nếu chủ ngữ khác nhau, hãy dùng câu đầy đủ có từ nối.
- Đừng đặt dấu phẩy giữa hai cụm động từ ở dạng rút gọn này: 你有问题可以问老师.
- Hãy nhìn cụm 2 để tìm mối liên hệ: phủ định đứng sau khẳng định thường là tương phản, có 可以 / 能 thường là điều kiện.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần