Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

只是...罢了 và 矣: trợ từ cuối câu “chỉ thế thôi” và “rồi” trong văn cổ

Dùng 罢了 ở cuối câu để giảm nhẹ điều gì đó (“chỉ thế thôi”), thường đi với 只是, 不过 hoặc 无非; gặp 矣 trong văn cổ qua các cụm cố định như 足矣 và 为时晚矣.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

只是/不过/无非 + … + 罢了 / 足矣, 为时晚矣, 久矣

罢了 làm cho điều gì đó nghe nhỏ bé hoặc không quan trọng: “chỉ là …, thế thôi”. 矣 là 了 của văn cổ, dùng trong một số cụm cố định của văn viết.

我没生气,只是有点儿累罢了。

Khi nào dùng 只是...罢了 và 矣: trợ từ cuối câu “chỉ thế thôi” và “rồi” trong văn cổ

罢了 (bà le) đứng ở cuối câu và nghĩa là “chỉ thế thôi, chỉ là …”. Nó làm cho một sự thật, một lý do hay một hành động nghe nhỏ bé, không đáng kể, nên thường làm mềm lời nói hoặc gạt đi lời khen hay nỗi lo. Nó thường đi cùng một từ giới hạn ở phía trước: 只是…罢了, 不过…罢了, 只不过…罢了, 无非…罢了. 矣 (yǐ) là trợ từ cuối câu trong văn cổ, gần với 了 hiện đại: nó cho biết sự việc (đã) như vậy. Ngày nay nó chủ yếu xuất hiện trong các cụm cố định của văn viết, như 足矣 “thế là đủ”, 为时晚矣 “đã quá muộn”, 久矣 “đã lâu lắm rồi”.

他不过是开个玩笑罢了,你别当真。

Anh ấy chỉ nói đùa thôi, đừng để bụng.

等到考试前一天才开始复习,为时晚矣。

Đến hôm trước kỳ thi mới bắt đầu ôn thì đã quá muộn.

每天坚持读半小时书,足矣。

Mỗi ngày đọc sách nửa tiếng là đủ.

我无非是想提醒你一下罢了。

Tôi chỉ muốn nhắc bạn thôi, thế thôi.

Lỗi thường gặp

  • 罢了 thường cần một từ giới hạn ở phía trước: 只是…罢了, 不过…罢了.
  • 罢了 dùng để giảm nhẹ; đừng dùng để khen hay nhấn mạnh: nói 他真了不起, không nói 他真了不起罢了.
  • 矣 thuộc văn cổ; chỉ dùng trong cụm cố định như 足矣 và 为时晚矣, còn câu thông thường thì dùng 了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他只不过比我高一点儿 ,打篮球不一定比我好

Anh ấy chỉ cao hơn tôi một chút thôi, chưa chắc đã chơi bóng rổ giỏi hơn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào