首先...,其次... và 首先...,然后... với nghĩa “Trước hết … thứ hai / sau đó …”
Dùng 首先 để mở đầu một danh sách, 其次 cho ý quan trọng thứ hai, và 然后 cho bước tiếp theo về thời gian.
Mẫu câu
首先……,其次……(,最后……); 首先……,然后……
首先 nghĩa là “trước hết”. Theo sau nó là 其次 khi bạn liệt kê các ý hoặc lý do theo mức độ quan trọng, và 然后 khi bạn miêu tả các bước diễn ra lần lượt.
首先洗手,然后开始做饭。
Khi nào dùng 首先...,其次... và 首先...,然后... với nghĩa “Trước hết … thứ hai / sau đó …”
Cả hai cặp đều bắt đầu bằng 首先, nghĩa là “trước hết”, hơi trang trọng. Từ thứ hai tùy thuộc vào thứ bạn đang liệt kê. 其次 nghĩa là “thứ hai, tiếp theo về mức độ quan trọng”: dùng cho các ý, lý do hoặc điều kiện, như trong bài phát biểu hay bài luận: 首先,我们要了解问题;其次,要想办法解决. 然后 nghĩa là “sau đó, rồi”: dùng cho các hành động theo trình tự thời gian, như hướng dẫn hay câu chuyện: 首先洗手,然后开始做饭. Thêm 最后 cho mục cuối cùng ở cả hai kiểu liệt kê.
首先,我们要了解问题;其次,要想办法解决。
Trước hết, chúng ta cần hiểu vấn đề; thứ hai, cần tìm cách giải quyết.
学好中文,首先要多听,其次要多说。
Muốn học tốt tiếng Trung, trước hết phải nghe nhiều, thứ hai là phải nói nhiều.
我们首先去了北京,然后去了上海。
Chúng tôi đến Bắc Kinh trước, sau đó đến Thượng Hải.
首先,我要感谢大家;其次,我想说说我们的计划。
Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người; thứ hai, tôi muốn nói về kế hoạch của chúng ta.
Lỗi thường gặp
- 其次 giới thiệu ý hoặc lý do tiếp theo, không phải bước tiếp theo về thời gian: với các bước theo thời gian, hãy dùng 然后.
- Chỉ dùng 首先 cho mục đầu tiên; mục thứ hai dùng 其次 hoặc 然后, mục cuối có thể dùng 最后.
- 首先 nghe trang trọng; nói với bạn bè thì 先……然后…… tự nhiên hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần