...死了 và ...得厉害 với nghĩa “Cực kỳ”
Thêm 死了 hoặc 得厉害 sau tính từ hoặc động từ chỉ cảm giác để nói một trạng thái ở mức cực độ, như 累死了 và 冷得厉害.
Mẫu câu
tính từ/động từ chỉ cảm giác + 死了; tính từ/động từ chỉ cảm giác + 得 + 厉害
死了 và 得厉害 đứng sau từ mà chúng bổ nghĩa và đẩy nó lên mức cực độ: “kinh khủng, quá trời”. 死了 rất khẩu ngữ và giàu cảm xúc; 得厉害 bình tĩnh hơn một chút và chủ yếu dùng cho trạng thái khó chịu.
作业太多了,我累死了。
Khi nào dùng ...死了 và ...得厉害 với nghĩa “Cực kỳ”
Cả hai bổ ngữ đều đứng sau tính từ (热, 累, 冷, 吵) hoặc động từ chỉ cảm giác (想, 急, 担心). 死了 gắn trực tiếp: 热死了, 累死了, 高兴死了. Đây là cách nói phóng đại, giống “nóng muốn chết” trong tiếng Việt, nên thuộc về khẩu ngữ thân mật, và nó còn có thể nhận đại từ làm tân ngữ: 急死我了. 厉害 cần có 得 phía trước: 冷得厉害, 吵得厉害, 想家想得厉害. Nó miêu tả mức độ mạnh, thường là của điều gì đó khó chịu.
今天热死了!
Hôm nay nóng muốn chết!
这几天冷得厉害。
Mấy hôm nay trời lạnh kinh khủng.
外面吵得厉害,我睡不着。
Bên ngoài ồn quá, tôi không ngủ được.
听说明天放假,大家高兴死了。
Nghe nói ngày mai được nghỉ, mọi người vui phát điên.
Lỗi thường gặp
- 厉害 cần có 得: nói 冷得厉害, không nói 冷厉害.
- 死了 mang tính thân mật và phóng đại; tránh dùng trong lời nói hoặc văn viết trang trọng.
- Đừng thêm 很 trước tính từ: nói 累死了, không nói 很累死了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần