Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

虽说……,但/可…… với nghĩa “Tuy …, nhưng vẫn …”

Dùng 虽说 như một 虽然 sinh động, đậm chất khẩu ngữ, vế sau có 但 hoặc 可: 虽说已经到了春天,可天气还是很冷.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

虽说 + sự thật,但 / 可 (+ chủ ngữ + 还是 / 也) + ý tương phản; chủ ngữ + 虽说……,(chủ ngữ +) 却……

虽说 nghĩa là “tuy”, giống hệt 虽然, nhưng nghe gần gũi, đời thường hơn. Vế thứ hai chuyển ý bằng 但, 可, 但是 hoặc 可是, thường kèm 还是 hoặc 也, hoặc bằng 却 đặt sau chủ ngữ.

虽说已经到了春天,可天气还是很冷。

Khi nào dùng 虽说……,但/可…… với nghĩa “Tuy …, nhưng vẫn …”

虽说 là một từ, nghĩa là “tuy”. Nó nêu một sự thật mà bạn thừa nhận, còn vế sau nói điều vẫn đúng bất chấp sự thật đó: 虽说已经到了春天,可天气还是很冷 “Tuy đã sang xuân rồi mà trời vẫn còn lạnh.” Vế thứ hai mở đầu bằng 但, 可, 但是 hoặc 可是, và thường có 还是 hoặc 也. 虽说 có thể đứng trước chủ ngữ hoặc ngay sau chủ ngữ: 虽说这家饭馆不大 hoặc 这家饭馆虽说不大. Nó thân mật hơn 虽然 và rất hay gặp trong khẩu ngữ lẫn văn viết thoải mái.

虽说他学中文才一年,但说得已经很流利了。

Tuy cậu ấy mới học tiếng Trung được một năm nhưng đã nói rất trôi chảy.

这家饭馆虽说不大,可菜做得特别好吃。

Nhà hàng này tuy không lớn nhưng đồ ăn ngon thật.

虽说考试结束了,但我们还不能放松。

Tuy thi xong rồi nhưng chúng ta vẫn chưa thể thả lỏng được.

虽说是周末,可爸爸还在公司加班。

Tuy là cuối tuần nhưng bố vẫn đang tăng ca ở công ty.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ phần chuyển ý: vế thứ hai cần có 但, 可, 却 hoặc 还是.
  • 虽说 chỉ có nghĩa là “tuy”; nó không có nghĩa “tuy có người nói”.
  • 但 và 可 đứng ở đầu vế thứ hai; 却 đứng sau chủ ngữ: 身体却很好, không nói 却身体很好.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

虽说他学中文才一年, 说得已经很流利了

Tuy cậu ấy mới học tiếng Trung được một năm nhưng đã nói rất trôi chảy
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào