Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

替, 同 và 较 với nghĩa “Thay cho”, “Cùng với” và “So với”

替 là làm việc gì đó cho ai hoặc thay cho ai, 同 nghĩa là “với” giống 跟, còn 较 nghĩa là “so với” trong văn viết.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

替 / 同 / 较 + danh từ + cụm động từ

替 + người nghĩa là “cho ai, thay ai” (我替你去) hoặc cảm thấy điều gì đó thay cho ai (替你高兴). 同 + người nghĩa là “với”, dùng như 跟 nhưng trang trọng hơn một chút. 较 + danh từ nghĩa là “so với”, dùng trong các báo cáo viết.

你得了第一名,大家都替你高兴。

Khi nào dùng 替, 同 và 较 với nghĩa “Thay cho”, “Cùng với” và “So với”

Giống các giới từ khác, 替, 同 và 较 cùng danh từ đi kèm đứng trước động từ. 替 + người cho biết bạn làm việc đó vì ai: 我替你去 nghĩa là bạn đi để người kia khỏi phải đi; với cảm xúc, 替你高兴 và 替我担心 nghĩa là mừng cho ai hoặc lo cho ai. 同 + người nghĩa là “với” (同你商量 “bàn với bạn”), là một 跟 nghe trang trọng hơn hoặc mang màu sắc phương Nam. 较 + danh từ nghĩa là “so với”, chủ yếu trong báo cáo viết: 较去年增加了不少.

你别替我担心,我自己能处理。

Đừng lo cho tôi, tôi tự xoay xở được.

我想同你商量一件事。

Tôi muốn bàn với bạn một việc.

今年的学生人数较去年增加了不少。

Số học sinh năm nay tăng khá nhiều so với năm ngoái.

他今天有事,我替他来开会。

Hôm nay anh ấy bận, nên tôi đi họp thay anh ấy.

Lỗi thường gặp

  • 替 nghĩa là “thay cho ai” hoặc “thay mặt ai”; để nói ai là người nhận, dùng 给: 给他打电话, không nói 替他打电话 (câu này nghĩa là gọi điện thay anh ấy).
  • 较 mang phong cách văn viết; khi nói chuyện thường ngày hãy dùng 比: 今天比昨天热.
  • Đừng nhầm giới từ 较 (较去年增加) với phó từ 较 “tương đối” (较好).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他今天有事,我 他来开会

Hôm nay anh ấy bận, nên tôi đi họp thay anh ấy
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào