Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

X就X个Y với nghĩa “Đã làm thì làm cho trọn”

Dùng 玩就玩个痛快 và 吃就吃个饱 để nói nếu đã làm việc gì thì nên làm đến nơi đến chốn.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(要)+ 动词 + 就 + 动词 + 个 + 结果/程度

Lặp động từ quanh 就 và thêm 个 + kết quả để nói “đã làm thì làm cho trọn”.

放假了,我们要玩就玩个痛快!

Khi nào dùng X就X个Y với nghĩa “Đã làm thì làm cho trọn”

Nói một động từ, rồi 就, rồi lặp lại động từ đó, và kết thúc bằng 个 + Y. Phần đầu nghĩa là “nếu đã định làm X”, phần sau nghĩa là “thì hãy làm cho đến khi đạt Y”. Y là từ chỉ kết quả hay mức độ như 痛快, 够, 饱, 清楚 hoặc 明白.

要吃就吃个饱,别吃一半就走。

Đã ăn thì ăn cho no. Đừng bỏ dở giữa chừng.

难得来一次海边,要游就游个够!

Hiếm khi được ra biển. Đã bơi thì bơi cho thỏa thích!

有不懂的地方,要问就问个明白。

Có gì không hiểu thì hỏi cho đến khi thật sự hiểu.

要比就比个第一,第二名有什么意思?

Đã thi thì phải giành giải nhất. Giải nhì thì có gì vui?

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một động từ ở hai bên 就: 玩就玩个痛快, không phải 玩就去个痛快.
  • Giữ 个 trước Y: nói 吃就吃个饱; bỏ 个 thì phá vỡ cấu trúc.
  • Y là kết quả hay mức độ (痛快, 够, 清楚), không phải danh từ tân ngữ thông thường.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

难得来一次海边,要游就游个 !

Hiếm khi được ra biển. Đã bơi thì bơi cho thỏa thích!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào