X来X去,都是/就是... với nghĩa “Đi đi lại lại, rốt cuộc vẫn vậy”
Dùng động từ + 来 + động từ + 去 cho việc làm đi làm lại, rồi 都是 hoặc 就是 để nói lần nào kết quả cũng như nhau.
Mẫu câu
động từ + 来 + động từ + 去,都是 / 就是 + kết quả (như nhau)
X来X去 nghĩa là làm X đi làm X lại. Phần thứ hai với 都是 hoặc 就是 cho biết sau bao công sức như vậy, kết quả vẫn luôn như nhau hoặc rốt cuộc chỉ quy về một điều.
他说来说去,就是那几句话。
Khi nào dùng X来X去,都是/就是... với nghĩa “Đi đi lại lại, rốt cuộc vẫn vậy”
Đặt cùng một động từ trước 来 và trước 去: 说来说去, 想来想去, 看来看去. Cách nói này cho thấy hành động lặp lại nhiều lần, thường kèm chút sốt ruột. Vế tiếp theo, với 都是 hoặc 就是, nêu kết quả: làm bao nhiêu lần thì kết quả vẫn như nhau (都是差不多的衣服), hoặc mọi thứ quy về một điểm (就是那几句话).
我想来想去,就是想不出好办法。
Tôi nghĩ đi nghĩ lại mà vẫn không nghĩ ra cách nào hay.
这几家店我看来看去,都是差不多的衣服。
Tôi đi đi lại lại mấy cửa hàng này, toàn là những bộ quần áo na ná nhau.
晚上的电视节目我换来换去,都是广告。
Buổi tối tôi chuyển kênh liên tục, kênh nào cũng toàn quảng cáo.
妈妈说来说去,就是希望你早点儿回家。
Mẹ nói tới nói lui cũng chỉ có một ý: muốn con về nhà sớm.
Lỗi thường gặp
- Dùng cùng một động từ ở cả hai chỗ, 来 trước 去 sau: 想来想去.
- Lặp lại đầy đủ động từ hai âm tiết: 商量来商量去, không nói 商量来量去.
- 都是 / 就是 dẫn ra kết quả không đổi; nếu muốn nói lựa chọn cuối cùng, dùng 最后 hoặc 还是 nghe tự nhiên hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần