Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 5 phút đọc

X归X,Y归Y với nghĩa “X ra X, Y ra Y”

X归X,Y归Y tách bạch hai việc (朋友归朋友,规定归规定), còn X归X đứng một mình thì thừa nhận một điểm trước khi nói “nhưng” (贵归贵,味道真不错).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X 归 X,Y 归 Y | X 归 X,(可是 / 还是) + ý khác

Lặp lại một từ quanh 归 để xét riêng từng việc: 朋友归朋友,规定归规定 nghĩa là “bạn bè ra bạn bè, quy định ra quy định”, tức tình bạn không làm thay đổi quy định. Khi chỉ dùng một nửa, X归X thừa nhận một điểm và vế sau chuyển sang điểm quan trọng hơn: 贵归贵,味道真不错 “đắt thì đắt thật, nhưng ngon tuyệt”.

朋友归朋友,规定归规定,你也得排队。

Khi nào dùng X归X,Y归Y với nghĩa “X ra X, Y ra Y”

Đặt cùng một từ ở hai bên 归. Ở dạng đầy đủ, hai cặp như vậy đứng cạnh nhau: 工作归工作,生活归生活. Thông điệp là hai việc không nên lẫn lộn, việc này không làm thay đổi việc kia. Vế tiếp theo thường nói hệ quả: 你也得排队.

说归说,做归做,他答应的事常常做不到。

Nói là một chuyện, làm là chuyện khác; anh ta hứa gì thường không làm.

贵归贵,可是味道真不错。

Đắt thì đắt thật, nhưng ngon thật sự.

累归累,大家都觉得这次旅行很值得。

Mệt thì mệt thật, nhưng ai cũng thấy chuyến đi này đáng giá.

工作归工作,生活归生活,下班以后别总想着工作。

Công việc ra công việc, cuộc sống ra cuộc sống; tan làm rồi thì đừng nghĩ mãi chuyện công việc.

Lỗi thường gặp

  • Dùng đúng cùng một từ ở hai bên 归: 说归说, không nói 说归讲.
  • Khi chỉ dùng một nửa, thêm vế chuyển ý với 可是, 但 hoặc 还是: 玩归玩,作业还是要写.
  • 归 ở đây không có nghĩa “trở về”; nó cho thấy mỗi việc thuộc về chỗ riêng của nó.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

说归说,做 做,他答应的事常常做不到

Nói là một chuyện, làm là chuyện khác; anh ta hứa gì thường không làm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào