Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

X(倒)是X(了),…… với nghĩa “X thì X thật, nhưng …”

Thừa nhận một điểm rồi chuyển ý bằng cách lặp lại một từ quanh 是, như trong 好看倒是好看,就是太贵了.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X + (倒) 是 + X (+ 了),就是 / 可是 / 不过 / 但是 + mặt còn lại

Nói một từ, rồi 是, rồi lặp lại từ đó để thừa nhận điều ấy là đúng, sau đó nối tiếp bằng một vế chuyển ý: ý chính thật sự đứng sau 就是, 可是 hoặc 不过.

这件衣服好看倒是好看,就是太贵了。

Khi nào dùng X(倒)是X(了),…… với nghĩa “X thì X thật, nhưng …”

Lặp lại một tính từ hoặc động từ ở hai bên 是: X是X. Cách nói này thừa nhận X là đúng, còn vế sau đưa ra mặt kia: 这件衣服好看倒是好看,就是太贵了 “Cái áo này đẹp thì đẹp thật, chỉ có điều đắt quá.” Vế thứ hai mở đầu bằng một từ chuyển ý như 就是, 可是, 不过 hoặc 但是, và mang ý chính thật sự của người nói. 倒 đặt trước 是 thêm nghĩa “phải công nhận là”, khiến lời thừa nhận nghe công bằng và lịch sự; có thể bỏ. Với hành động đã xảy ra, đặt 了 sau X thứ hai: 写是写了 “viết thì có viết rồi”.

作业我写是写了,可是还没检查。

Bài tập thì tôi viết rồi, nhưng chưa kiểm tra lại.

这个房间大是大,不过离学校有点远。

Phòng này rộng thì rộng thật, nhưng hơi xa trường.

他去倒是去了,可是没见到王老师。

Anh ấy đi thì có đi, nhưng không gặp được thầy Vương.

这道题难倒是不难,就是有点麻烦。

Bài này khó thì không khó lắm, chỉ là hơi rắc rối.

Lỗi thường gặp

  • Lặp lại đúng cùng một từ: 好是好 hoặc 大是大, không nói 好是很好.
  • Đừng dừng lại sau vế đầu: phần chuyển ý với 就是, 可是, 不过 hoặc 但是 mới là trọng tâm của câu.
  • Với hành động đã hoàn tất, đặt 了 sau từ thứ hai: 写是写了, không nói 写了是写.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们见是见过, 不太熟

Chúng tôi gặp nhau thì có gặp rồi, nhưng không thân lắm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào