Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

Muốn hay không cũng phải: X也得X,不X也得X

Nói được rằng việc gì đó muốn hay không cũng phải làm, như 去也得去,不去也得去.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 也得 + động từ,不 + động từ + 也得 + động từ

Muốn hay không thì kết quả vẫn vậy: 不去也得去.

这药很苦,可是你吃也得吃,不吃也得吃。

Khi nào dùng X也得X,不X也得X

X也得X,不X也得X nghĩa là “muốn hay không cũng phải làm X”: 去也得去,不去也得去. Cùng một động từ lặp lại ở mọi chỗ trống; 也 nghĩa là “đằng nào cũng”, còn 得 đọc là děi, nghĩa là “phải”. Câu nghe dứt khoát, không cho lựa chọn, nên hay gặp khi bố mẹ, thầy cô nói, hoặc khi tự nhủ với bản thân về một việc phải làm.

明天的会你来也得来,不来也得来。

Cuộc họp ngày mai, cậu muốn hay không cũng phải đến.

作业不写也得写,明天就要交了。

Bài tập không muốn làm cũng phải làm, mai nộp rồi.

这个周末学校有活动,我们想去也得去,不想去也得去。

Cuối tuần này trường có hoạt động, bọn mình muốn đi hay không cũng phải đi.

你愿意也得去,不愿意也得去。

Cậu muốn hay không thì cũng phải đi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ 也: nói 不去也得去, không nói 不去得去.
  • Dùng 不, không dùng 没, vì đây là lựa chọn ở hiện tại hoặc sắp tới: nói 不去也得去, không nói 没去也得去.
  • Ở đây 得 đọc là děi (“phải”), không đọc là de: 不吃也得 (děi) 吃.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

累也 继续做

Dù mệt, chúng ta vẫn phải tiếp tục
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào