Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Không có gì đáng để làm: 没什么好……的

Nói “chẳng có gì phải lo, phải khóc hay phải cãi” với 没什么好担心的, và hỏi vặn “có gì mà sợ?” với 有什么好怕的.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(chủ đề +) 没(有)什么好 + động từ + 的; 有什么(好) + X + 的?

没什么好担心的 và 有什么好担心的? cùng một ý: chẳng có lý do gì phải lo.

别担心,没什么好担心的。

Khi nào dùng 没什么好……的

没(有)什么好 + động từ + 的 nghĩa là “chẳng có gì đáng để làm / chẳng có lý do gì phải làm”: 没什么好担心的 “chẳng có gì phải lo”. 好 ở đây nghĩa là “đáng để”, “có lý do để”, theo sau là động từ, và cuối cấu trúc luôn có 的. Sự việc đang nói tới được đưa lên đầu câu làm chủ đề: 这件事没什么好说的.

这件事没有什么好说的。

Chuyện này chẳng còn gì để nói nữa.

这个电影没什么好看的。

Phim này chẳng có gì hay để xem.

考试已经结束了,没什么好紧张的了。

Thi xong rồi, giờ chẳng có gì phải căng thẳng nữa.

有什么好怕的?我们一起去。

Có gì mà sợ? Bọn mình cùng đi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ 的 ở cuối: nói 没什么好担心的, không nói 没什么好担心.
  • Từ phủ định là 没, không phải 不: nói 没什么好说的, không nói 不什么好说的.
  • Đưa chủ đề lên đầu câu, không để ở cuối: nói 这件事没什么好说的, không nói 没什么好说的这件事.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 不迟到了

Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào