Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

……,也…… với nghĩa “Cũng”

Đặt 也 ngay trước động từ của vế thứ hai để nói “cũng”, và dùng 还 khi cùng một người nói thêm một điều nữa.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

vế 1,(chủ ngữ) + 也 + động từ / tính từ

也 đứng sau chủ ngữ và trước động từ: một người khác cũng làm việc tương tự, hoặc cùng một người nói thêm một điều tương tự. “Cũng không …” là 也不 hoặc 也没.

他不去,我也不去。

Khi nào dùng ……,也…… với nghĩa “Cũng”

也 nghĩa là “cũng”, và luôn đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ hoặc tính từ, không bao giờ đứng ở đầu hay cuối vế câu. Trong mẫu ……,也…… vế thứ hai lặp lại một sự việc cùng loại: hoặc một người khác làm điều tương tự (我是学生,他也是学生), hoặc cùng một người nói thêm một điều tương tự (这家的菜很好吃,也不贵). Muốn nói “cũng không …”, giữ 也 ở trước rồi đặt 不 hoặc 没 sau nó: 我也不去.

我是学生,他也是学生。

Tôi là học sinh, cậu ấy cũng là học sinh.

我喜欢喝茶,妈妈也喜欢喝茶。

Tôi thích uống trà, mẹ cũng thích uống trà.

这家饭店的菜很好吃,也不贵。

Món ăn ở nhà hàng này rất ngon, lại cũng không đắt.

昨天我没去学校,他也没去。

Hôm qua tôi không đi học, cậu ấy cũng không đi.

Lỗi thường gặp

  • 也 đứng sau chủ ngữ, không bao giờ ở cuối câu: nói 我也去, không nói 我去也 hay 也我去.
  • “Cũng không …” vẫn giữ 也 đứng trước: 我也不知道, không nói 我不也知道.
  • Khi một người khác làm điều tương tự, dùng 也, không dùng 还: 他也是老师.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

哥哥在家,姐姐 在家

Anh trai ở nhà, chị gái cũng ở nhà
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào