Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Phó từ phạm vi 只, 就, 一共, 到处, 一块儿

Nói “chỉ”, “tổng cộng”, “khắp nơi” và “cùng nhau” bằng 只, 就, 只是, 一共, 到处 và 一块儿.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 只/就/一共/到处/一块儿 + động từ (…); 就 + danh từ (“chỉ” trong văn nói)

Phó từ phạm vi đứng ngay trước động từ: 只 giới hạn, 一共 cộng gộp, 到处 trải ra khắp nơi.

我只会说一点儿汉语。

Khi nào dùng phó từ phạm vi 只, 就, 一共, 到处, 一块儿

只 nghĩa là “chỉ”, đứng ngay trước động từ, không bao giờ đứng sau: 我只喝了一杯. Trong khẩu ngữ, 就 cũng có thể mang nghĩa “chỉ” như vậy, và khác với 只, nó có thể đứng thẳng trước danh từ hoặc số từ: 就他一个人没来 “chỉ có mỗi anh ấy không đến”. Khi 就 đứng trước động từ, phải dựa vào ngữ cảnh để biết là “chỉ” hay “thì”, nên muốn rõ ràng thì dùng 只.

早上我只喝了一杯牛奶。

Sáng nay mình chỉ uống mỗi một cốc sữa.

我身上就五十块钱。

Trên người mình chỉ có năm mươi tệ thôi.

就他一个人没来。

Chỉ có mỗi anh ấy không đến.

这些一共多少钱?

Mấy cái này tổng cộng bao nhiêu tiền?

Lỗi thường gặp

  • Đặt 只 trước động từ: nói 我只喝了一杯, không nói 我喝了只一杯.
  • Muốn nói “chỉ có anh ấy biết” thì dùng 只有他知道 hoặc 就他知道; còn 他只知道 là “anh ấy chỉ biết”.
  • 到处 đứng trước động từ: nói 他到处找钥匙, không nói 他找钥匙到处.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 买了一张票,没买别的

Tôi chỉ mua một vé, không mua gì khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào