Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Trạng từ phạm vi 只 và 到处

Tìm hiểu «Trạng từ phạm vi 只 và 到处» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

trạng từ phạm vi + vị ngữ

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

我只买了一张票。

Khi nào dùng Trạng từ phạm vi 只 và 到处

Hãy xem «trạng từ phạm vi + vị ngữ» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 只 bổ sung điều gì.

他只喝水。

Anh ấy chỉ uống nước.

我只认识他一个人。

Tôi chỉ biết anh ấy.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «trạng từ phạm vi + vị ngữ» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 只 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 买了一张票,没买别的

Tôi chỉ mua một vé, không mua gì khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter