一时...一时... với nghĩa “Lúc thì …, lúc thì …”
一时……一时…… miêu tả sự việc thay đổi qua lại giữa hai trạng thái: 天气一时冷一时热, 心情一时好一时坏.
Mẫu câu
chủ ngữ + 一时 + A,一时 + B (A và B thường trái nghĩa)
一时……一时…… nghĩa là “lúc thì A, lúc thì B”: tình huống liên tục đổi qua lại giữa hai trạng thái trong thời gian ngắn. Nó mang sắc thái văn viết hơn 一会儿……一会儿…… một chút, và A, B thường trái nghĩa như 冷 với 热 hay 好 với 坏.
这几天的天气一时冷一时热。
Khi nào dùng 一时...一时... với nghĩa “Lúc thì …, lúc thì …”
Đặt 一时 trước mỗi từ hoặc cụm từ trong một cặp, thường là trái nghĩa: 一时冷一时热, 一时好一时坏, 一时快一时慢. Câu cho biết tình hình cứ thay đổi qua lại. Với cụm động từ, vế sau thường thêm 又: 一时想学画画,一时又想学钢琴.
这几天的天气一时冷一时热,出门记得带件外套。
Mấy hôm nay trời lúc lạnh lúc nóng, ra ngoài nhớ mang theo áo khoác.
他的心情一时好一时坏,大家都不知道怎么跟他说话。
Tâm trạng anh ấy lúc tốt lúc xấu, chẳng ai biết nên nói chuyện với anh ấy thế nào.
她一时想学画画,一时又想学钢琴,总是决定不了。
Cô ấy lúc thì muốn học vẽ, lúc lại muốn học piano, mãi chẳng quyết được.
电视的声音一时大一时小,听不清楚。
Tiếng tivi lúc to lúc nhỏ, nghe không rõ.
Lỗi thường gặp
- Dùng hai trạng thái tương phản: 一时冷一时热, chứ không phải hai ý chẳng liên quan.
- Đừng trộn hai mẫu: 一时……一时…… hoặc 一会儿……一会儿……, không nói 一时……一会儿…….
- 一时 đứng một mình nghĩa là “nhất thời, trong chốc lát”, như trong 一时想不起来.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần