Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

Động từ + 一通 với nghĩa “Một hồi, một trận” nói hoặc làm

Dùng lượng từ động tác 通 (tòng) sau động từ để chỉ một hồi hành động kéo dài, thường ồn ào hoặc tùy tiện: 乱说一通, 夸了一通, 找了一通.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 了 + 一通(+ tân ngữ)

一通 đếm trọn một hồi hành động, thường sôi nổi, ồn ào hoặc tùy tiện: 乱说一通 “nói lung tung một hồi”, 抱怨了一通 “than phiền một trận”.

他没看清题目,就乱写了一通。

Khi nào dùng động từ + 一通 với nghĩa “Một hồi, một trận” nói hoặc làm

通, ở đây đọc là tòng, là lượng từ động tác: nó đứng sau động từ và đếm trọn một hồi của hành động đó, hầu như luôn ở dạng 一通. Hồi đó thường kéo dài và sôi nổi, hay mang ý tùy tiện hoặc hơi quá đà: 乱说一通 “nói lung tung một hồi”, 抱怨了一通 “than phiền một tràng”, 夸了一通 “khen lấy khen để”, 找了一通 “lục tìm khắp nơi”. Nó thường đi với động từ chỉ lời nói (说, 讲, 夸, 批评, 抱怨) và các hành động bận rộn, bừa bộn (找, 翻, 忙, 写). Tân ngữ, nếu có, thường đứng trước hoặc được ngầm hiểu: 把弟弟说了一通.

妈妈看到满屋子的玩具,把弟弟说了一通。

Mẹ thấy đồ chơi vứt khắp phòng liền mắng em trai tôi một trận.

他把这部电影夸了一通,我也想去看看。

Anh ấy khen bộ phim này hết lời, tôi cũng muốn đi xem.

我在书包里找了一通,才发现钥匙在口袋里。

Tôi lục tung cặp sách một hồi mới phát hiện chìa khóa nằm trong túi áo.

大家忙了一通,晚会终于准备好了。

Mọi người bận rộn một hồi, cuối cùng buổi liên hoan cũng chuẩn bị xong.

Lỗi thường gặp

  • 通 chỉ động tác đọc là tòng và hầu như luôn dùng với 一: 说了一通, không nói 说了三通.
  • 一通 thường gợi ý làm qua loa hoặc quá đà; với việc làm cẩn thận, hãy dùng 一番: 认真检查了一番, không nói 认真检查了一通.
  • Đặt 一通 sau động từ (và sau 了): 夸了一通, không nói 一通夸了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他在书架上翻了一 ,最后还是没找到那本书

Anh ấy lục tung cả giá sách mà cuối cùng vẫn không tìm thấy cuốn sách đó
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào