Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

越来越...

Mô tả các xu hướng ngày càng trở nên rõ ràng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

越来越 + tính từ/cụm động từ

Dùng 越来越 khi một phẩm chất tăng theo thời gian.

天气越来越热。

Khi nào dùng 越来越...

越来越 đánh dấu một xu hướng đơn lẻ phát triển theo thời gian. Nó đứng trước phẩm chất, trạng thái hoặc cụm động từ đang tăng.

通过练习,我的中文越来越有进步。

Nhờ luyện tập, tiếng Trung của tôi ngày càng tiến bộ.

这个问题重要。

Vấn đề này ngày càng quan trọng.

我越来越喜欢中文。

Tôi ngày càng thích tiếng Trung hơn.

手机支付越来越方便。

Thanh toán di động ngày càng tiện lợi.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 越来越 cho xu hướng, không dùng cho so sánh một lần.
  • Đừng thêm 很 ngay sau 越来越.
  • Đừng nhầm 越来越 với 越...越....

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

天气 冷了

Thời tiết ngày càng lạnh theo thời gian
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào