Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Ngày càng… với 一天比一天 và 一个比一个

Dùng 一 + lượng từ + 比 + 一 + lượng từ để nói một điều ngày càng tăng lên, hoặc trong một nhóm thì cái sau hơn cái trước.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

一 + lượng từ + 比 + 一 + lượng từ + tính từ/động từ

Với từ chỉ thời gian, nó diễn tả sự thay đổi đều đặn; với người hay vật, nó nói cái nào cũng nổi bật.

春天来了,天气一天比一天暖和。

Khi nào dùng 一天比一天 và 一个比一个

Cấu trúc này đặt 一 + cùng một lượng từ ở hai bên 比, đứng ngay trước tính từ hoặc động từ kiểu 喜欢: 一天比一天冷. Với đơn vị thời gian như 天 và 年, hoặc với 次 chỉ những lần lặp lại, nó nghĩa là mức độ tăng dần từng bước: “ngày một, lần sau hơn lần trước”. Với lượng từ chỉ người hoặc vật như 个 và 件, nó nghĩa là cái sau hơn cái trước, nhấn mạnh rằng cái nào trong nhóm cũng có đặc điểm đó.

他的汉语一年比一年好。

Tiếng Trung của anh ấy năm sau tốt hơn năm trước.

这几个孩子一个比一个聪明。

Mấy đứa trẻ này đứa nào cũng thông minh, đứa sau hơn đứa trước.

这些问题一个比一个难。

Mấy câu hỏi này câu sau khó hơn câu trước.

她考试的成绩一次比一次好。

Điểm thi của bạn ấy lần sau cao hơn lần trước.

Lỗi thường gặp

  • Hai bên phải dùng cùng một lượng từ: nói 一天比一天, không nói 一天比一年.
  • Đừng thêm 很 trước tính từ: nói 一天比一天冷, không nói 一天比一天很冷.
  • Giữ cả hai chữ 一: nói 一年比一年好, không nói 一年比年好.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

天气 冷了

Thời tiết ngày càng lạnh theo thời gian
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào