Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 7 phút đọc

Mẫu 一...比一...

Tìm hiểu «Mẫu 一...比一...» qua ví dụ thực tế HSK 4, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

一 + từ chỉ lượng + 比 + 一 + từ chỉ lượng

Dùng mẫu HSK 4 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

孩子们一个比一个高。

Khi nào dùng Mẫu 一...比一...

Hãy xem «一 + từ chỉ lượng + 比 + 一 + từ chỉ lượng» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 一 bổ sung điều gì.

天气一天比一天热。

Thời tiết ngày càng nóng hơn.

他一次比一次认真。

Mỗi lần anh ấy lại trở nên nghiêm túc hơn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «一 + từ chỉ lượng + 比 + 一 + từ chỉ lượng» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 一 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

天气 冷了

Thời tiết ngày càng lạnh theo thời gian
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter