Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 7 phút đọc

这么, 那么, 这样, 那样 và 每

Nói “nóng thế này” với 这么热, “làm như thế này” với 这样做, “kiểu như thế” với 那样的, và “mỗi ngày” với 每天.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

这么/那么 + tính từ hoặc động từ; 这样/那样 (的 + danh từ); 每 + lượng từ + danh từ + 都

这 là gần, 那 là xa: 这么热 là “nóng thế này” ngay tại đây, 那么远 là “xa thế” ở đằng kia.

今天这么冷,你多穿点儿。

Khi nào dùng 这么, 那么, 这样, 那样 và 每

这么 và 那么 đứng trước tính từ, nghĩa là “… thế này, … thế kia”: 这么热, 那么远. Đứng trước động từ, 这么 và 这样 nghĩa là “làm theo cách này”: 这么写, 这样做. 这样 và 那样 còn có nghĩa “kiểu này, kiểu kia” khi đứng trước 的 + danh từ: 这样的天气. Dùng nhóm 这 cho những gì ở đây, bây giờ; dùng nhóm 那 cho những gì ở xa hoặc do người khác nhắc tới. 每 “mỗi” là một từ khác: nó đứng trước lượng từ (每个人, 每天), và thường có 都 trước động từ.

北京那么远,你怎么去?

Bắc Kinh xa thế, bạn đi bằng gì?

这个字这么写。

Chữ này viết như thế này.

我每天都喝牛奶。

Ngày nào mình cũng uống sữa.

别这样,大家都在看你。

Đừng như thế, mọi người đang nhìn bạn kìa.

Lỗi thường gặp

  • Nói 每天, không nói 每个天: 天 và 年 tự nó đã là lượng từ.
  • Trước 的 + danh từ, dùng 这样 hoặc 那样: nói 这样的人, không nói 这么的人.
  • Đặt cụm 每 trước động từ, thường kèm 都: nói 我每天都跑步, không nói 我跑步每天.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天怎么 热?

Sao hôm nay nóng thế này?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào