Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Cụm từ đồng vị như 我们两个 và 他这个人

Đặt hai từ cùng chỉ một người hay một vật cạnh nhau, như 我们两个, 我自己 và 北京这个城市, để tạo thành một cụm từ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

từ A + từ B cùng chỉ một người/vật, không có 的 (我们两个, 我自己, 你们大家, 他这个人)

Hai cách gọi cùng một đối tượng đứng sát nhau, không có gì xen giữa: 我朋友小王 chỉ là một người.

我们两个是同学。

Khi nào dùng cụm từ đồng vị như 我们两个 và 他这个人

Cụm từ đồng vị (同位短语) đặt hai từ cùng chỉ một người hay một vật cạnh nhau: 我们两个 “hai đứa mình”, 我自己 “chính tôi”, 我朋友小王 “Tiểu Vương, bạn tôi”. Giữa hai phần không có 的, vì phần sau không thuộc về phần trước mà chính là cùng một đối tượng được gọi lại. Cả cụm làm một chủ ngữ hoặc một tân ngữ.

这是我自己做的菜。

Món này là mình tự nấu đấy.

我朋友小王会说英语。

Cậu bạn Tiểu Vương của mình biết nói tiếng Anh.

上海这个城市越来越漂亮了。

Thành phố Thượng Hải này ngày càng đẹp hơn.

他这个人很热情。

Anh ấy là người rất nhiệt tình.

Lỗi thường gặp

  • Đừng chen 的 vào giữa hai phần: nói 我们两个是同学, không nói 我们的两个是同学.
  • 小王他们 là Tiểu Vương và những người đi cùng; nếu chỉ nói về một mình Tiểu Vương thì nói 小王 là đủ.
  • Dùng 他这个人 để nói về tính cách (他这个人很热情), không dùng cho trạng thái nhất thời: nói 他今天很累, không nói 他这个人今天很累.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

北京 很大

Bắc Kinh, thành phố này, rất lớn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào