Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 · Bài đọc cấp 1

今天下雪了

昨天很热,今天很冷,下午还下雪了。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
昨天很热,今天很冷。早上下雨,下午下雪。雪很好看。 今天下午,我的朋友来我家。我的朋友是大学生,他人很好,今年二十岁。我们坐在家里,喝茶、看书、说话。 我们都很喜欢下雪。外边很冷,家里很热。晚上,我在家看书,雪停了,外面的雪很漂亮。 我们都很高兴。明天天气怎么样?我不知道。今天是星期天,我也很喜欢今天!

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 昨天天气怎么样? Hiện đáp án

    昨天很热。

  2. 今天下午谁来了我家? Hiện đáp án

    我的朋友来了我家。

  3. 我的朋友今年多大? Hiện đáp án

    他今年二十岁。

  4. 晚上还下雪吗? Hiện đáp án

    不下了,雪停了。

  5. 外边和家里有什么不一样? Hiện đáp án

    外边很冷,家里很热。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.