Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 · Bài đọc cấp 2

去超市买东西

星期六下午,我跟妈妈一起去超市买东西。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
星期六下午,我跟妈妈一起去超市买东西。超市离我们家不远,我们走路去。路上人很多,天气也很好,我们走了一会儿就到了。 妈妈买了一些水果,也买了一些牛奶。我问妈妈:“我可以买一点儿咖啡吗?”妈妈说:“可以,但是你要自己拿。”我拿了一小包咖啡,很高兴。我们买了很多东西,都很不错。 回家的路上,我们看见一家小饭馆。妈妈说:“我们晚上在这里吃饭吧。”我说:“好啊,我想吃面条儿。”妈妈说:“好,我们去吧。”饭馆不大,但是很不错。 晚上,我们在饭馆里吃了面条儿,也吃了饺子,都非常好吃。妈妈也很高兴,她说下次还来这里吃。今天真高兴!

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 我跟谁一起去超市? Hiện đáp án

    我跟妈妈一起去超市。

  2. 我买了什么? Hiện đáp án

    我买了一小包咖啡。

  3. 晚上我们在哪里吃饭? Hiện đáp án

    我们在小饭馆里吃饭。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.