HSK 3.0 · Bài đọc cấp 2
坐火车去看朋友
上个月,我自己坐火车去外国看朋友。
Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.
上个月,我自己坐火车去外国看朋友。车上人很多,我吃了点东西,休息了一会儿。火车很快,我一路看了很多风景。
朋友在车站看见我,非常高兴。他说:“你来了!我很想你。”我说:“我也很想你!”我们都很高兴,说了很长时间。
晚上,我们一起去一家小饭店吃饭,吃了鱼,也吃了肉,还吃了一些菜。他问我:“坐火车累不累?”我说:“有一点儿累,但是很高兴。”吃完饭,我们走路回家。
我在他家住了三天,我们一起喝茶、说话,还去看了电影。电影很有意思,我们都很快乐。回家的时候,我说:“下次我再来!”
Từ khóa
Kiểm tra mức độ hiểu
Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.
-
我坐什么去看朋友? Hiện đáp án
我坐火车去看朋友。
-
朋友在哪里看见我? Hiện đáp án
朋友在车站看见我。
-
晚上我们一起做了什么? Hiện đáp án
我们一起去小饭店吃饭。
-
我在朋友家住了几天? Hiện đáp án
我住了三天。
Ghi nhớ những từ bạn gặp
Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.